Hiệu Ứng Sở Hữu (Endowment Effect) – Cảm Xúc Quyết Định Giá Trị

Hiệu Ứng Sở Hữu Đồ Của Mình Luôn Xịn Hơn - Và Ứng dụng Marketing
Table of Contents
THÔNG BÁO BÀI VIẾT MỚI

Hãy gật đầu nếu bạn thấy những câu chuyện sau đây nghe… quen quen:

  • “Lô đất của anh/chị mua tiềm năng cao hơn nhiều chứ em, xung quanh nó có đầy đủ tiện ích cả, sang năm giá nó phải x2, x3 ấy chứ!” (Dù thực tế, lô đất gần đó cũng… y chang).
  • “Chiếc xe nhà thằng Tí hàng xóm sao mà bằng con xe nhà anh được? Anh đi 4 năm rồi mà máy vẫn êm ru, như xe mới!” (Dù thực tế, hai chiếc xe cùng hãng, cùng đời).
  • “Trường con gái chị đang học năm nào cũng có vài chục đứa có học bổng đi Úc mà. Chất lượng đào tạo thì khỏi phải bàn, không như mấy trường kia, toàn danh hiệu ảo thôi!” (Dù thực tế, kết quả đầu ra của các trường… không chênh lệch nhiều).

Nghe có vẻ hơi… “tự tin thái quá”, đúng không?

Nhưng thực ra, đó là một hiện tượng tâm lý rất phổ biến gọi là “hiệu ứng sở hữu” (Endowment Effect).

Và nó ảnh hưởng đến tất cả chúng ta, từ người bán hàng, người mua hàng, người chưa mua hàng cho đến các chuyên gia marketing và branding.

Trong bài viết này, tôi sẽ không chỉ “giải mã” hiệu ứng sở hữu, mà còn chia sẻ những kinh nghiệm thực tế, những “bí kíp” mà tôi đã đúc kết được trong gần 20 năm làm nghề, để giúp bạn:

  • Hiểu rõ bản chất của hiệu ứng sở hữu: Nó là gì, tại sao nó lại “mạnh” đến vậy, và nó “tác động” đến chúng ta như thế nào.
  • Nhận diện những biểu hiện của hiệu ứng sở hữu trong cuộc sống hàng ngày, và trong các chiến dịch marketing.
  • Ứng dụng hiệu ứng sở hữu một cách khôn ngoan và có đạo đức để “chinh phục” khách hàng, “xây dựng” thương hiệu, và “tạo ra” những trải nghiệm đáng nhớ.
  • Hiểu được lợi ích khi có một cộng đồng Fan trung thành.

Hiệu Ứng Sở Hữu Là Gì?

Nói một cách đơn giản, hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect) là một “thiên kiến nhận thức” (cognitive bias), khiến chúng ta có xu hướng đánh giá cao hơn giá trị của một thứ gì đó chỉ vì chúng ta sở hữu nó.

Nói cách khác, khi một thứ gì đó đã là “của mình”, chúng ta thường “gắn” cho nó một giá trị cảm xúc lớn hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc giá trị thị trường của nó.

Hiện tượng này đã được các nhà khoa học, đặc biệt là các nhà kinh tế học hành vi, nghiên cứu và chứng minh qua rất nhiều thí nghiệm (tôi sẽ chia sẻ một vài thí nghiệm kinh điển ở phần sau).

Tại Sao Chúng Ta Lại “Mắc Bẫy” Hiệu Ứng Sở Hữu?

Có nhiều yếu tố tâm lý phức tạp đứng sau hiệu ứng sở hữu, và chúng thường “tác động” đến chúng ta một cách vô thức:

  • Nỗi Sợ Mất Mát (Loss Aversion): Như tôi đã từng chia sẻ trong bài viết về Lý thuyết triển vọng, con người chúng ta thường có xu hướng sợ mất mát hơn là thích đạt được. Khi chúng ta sở hữu một thứ gì đó, việc mất đi thứ đó (dù chỉ là trên lý thuyết) sẽ gây ra cảm giác đau khổtiếc nuối lớn hơn nhiều so với niềm vui khi có được thứ đó. Vì vậy, chúng ta thường “cố chấp”, “giữ khư khư” những gì mình đang có, và “đòi hỏi” một mức giá cao hơn khi phải bán hoặc cho đi.
  • Sự Gắn Bó Về Mặt Cảm Xúc (Emotional Attachment): Khi chúng ta sở hữu một thứ gì đó, chúng ta thường có xu hướng gắn bó với nó về mặt cảm xúc. Chúng ta có thể có những kỷ niệm, những trải nghiệm, những câu chuyện, hoặc thậm chí là những cảm xúc tích cực liên quan đến món đồ đó. Điều này khiến chúng ta cảm thấy nó đặc biệtcó giá trị hơn so với những món đồ tương tự mà chúng ta không sở hữu. (Ví dụ: chiếc áo cũ kỹ bạn không nỡ vứt đi, vì nó gắn liền với một kỷ niệm đẹp; món quà lưu niệm bạn giữ gìn cẩn thận, dù nó chẳng có giá trị vật chất gì đáng kể,…).
  • Thiên Kiến Vị Kỷ (Egocentric Bias): Chúng ta thường có xu hướng đánh giá quá cao bản thân, và những gì liên quan đến bản thân. Vì vậy, khi chúng ta sở hữu một thứ gì đó, chúng ta thường cho rằng nó tốt hơnđẹp hơncó giá trị hơn so với những gì người khác nghĩ. (Đây là lý do tại sao chúng ta thường “tự hào” về những thứ “của mình”, dù đôi khi chúng chẳng có gì đặc biệt).
  • Sự Lười Biếng Nhận Thức (Cognitive Laziness): Đôi khi, việc “giữ nguyên” những gì mình đang có, đơn giản là… dễ dàng hơn. Thay vì phải suy nghĩ, cân nhắc, so sánh, và đưa ra quyết định, chúng ta có thiên hướng “bám” lấy những gì quen thuộc.
  • Tính khan hiếm trong hành vi bầy đàn: Đôi khi, việc thấy nhiều người muốn thứ của mình, sẽ khiến ta càng cảm thấy nó có giá trị

Các Ví Dụ

Hiệu ứng sở hữu không chỉ là một khái niệm mang tính học thuật “trên giấy”. Nó hiện diện ở khắp mọi nơi, trong mọi khía cạnh của cuộc sống, và có những tác động rất thực tế đến hành vi, quyết định của chúng ta.

Trong Cuộc Sống Hàng Ngày:

  • Mua bán đồ cũ: Bạn có một món đồ không còn dùng đến, nhưng khi rao bán, bạn không hề muốn bán “giá” rẻ hơn so với giá các món đồ tương tự đang rao bán, vì bạn cảm thấy “tiếc”, cảm thấy nó “vẫn còn tốt chán”.
  • Sưu tầm: Bạn có một bộ sưu tập tem, tiền xu, đồ cổ,… và bạn “nhất quyết” không chịu bán, dù có người trả giá rất cao, vì bạn coi đó là “báu vật”, là tâm huyết bao nhiêu năm sưu tầm của bạn và bạn tin rằng càng để lâu càng có giá.
  • Bảo thủ ý kiến: Bạn “khăng khăng” giữ quan điểm của mình, dù có người đưa ra những bằng chứng, lý lẽ thuyết phục hơn, vì bạn coi đó là “ý kiến của tôi”, là “một phần con người tôi”.

Trong Kinh Doanh:

  • Định giá sản phẩm/dịch vụ: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các startup, thường có xu hướng định giá sản phẩm/dịch vụ của mình cao hơn so với giá trị thực tế, vì họ đã “đổ” rất nhiều công sức, tâm huyết, và tiền bạc vào đó. Họ coi sản phẩm/dịch vụ của mình như “đứa con tinh thần”, và “không muốn” bán nó với giá “rẻ mạt”.
  • Đàm phán mua bán/sáp nhập (M&A): Các chủ doanh nghiệp, khi đàm phán để bán công ty của mình, thường “đòi hỏi” một mức giá cao hơn nhiều so với giá trị thực tế, vì họ coi đó là “công sức cả đời”, là “tâm huyết”, là “thành quả” mà họ đã dày công xây dựng.
  • Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property): Các nhà sáng chế, các tác giả, các nhà khoa học,… thường đánh giá cao hơn giá trị của các bằng sáng chế, các tác phẩm, các công trình nghiên cứu của mình, vì họ đã dành rất nhiều thời gian, công sức, chất xám, và thậm chí là cả… “máu và nước mắt” để tạo ra chúng.

Ứng Dụng Trong Marketing và Kinh Doanh

Hiểu rõ hiệu ứng sở hữu, và cách nó “tác động” đến tâm lý con người, các nhà marketing và làm branding có thể “ứng dụng” nó để tạo ra những chiến dịch hiệu quả, “chạm” đến trái tim và ví tiền của khách hàng.

Lưu ý: Tôi nhấn mạnh từ “ứng dụng” chứ không phải “lợi dụng”, vì tôi luôn đề cao tính đạo đức và trách nhiệm trong marketing.

1. Trao Quyền Sở Hữu:

Ngay Cả Khi Khách Hàng Chưa Thực Sự Sở Hữu

Đây là một trong những “chiêu” hiệu quả nhất để “kích hoạt” hiệu ứng sở hữu. Bằng cách tạo ra cảm giác sở hữu, dù chỉ là tạm thờimột phần, hoặc thậm chí là ảo, bạn có thể khiến khách hàng cảm thấy gắn bó hơn với sản phẩm/dịch vụ, và mong muốn sở hữu nó thực sự hơn.

Các hình thức “trao quyền sở hữu” thường gặp:

  • Dùng thử miễn phí (Free Trials): Cho phép khách hàng dùng thử sản phẩm/dịch vụ (phần mềm, ứng dụng, khóa học,…) trong một khoảng thời gian nhất định (7 ngày, 14 ngày, 30 ngày,…). Khi khách hàng đã quen với việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ, đã “tích hợp” nó vào cuộc sống hàng ngày của họ, họ sẽ cảm thấy “khó” để từ bỏ nó, và có xu hướng muốn tiếp tục sử dụng (bằng cách trả tiền).
  • Lái thử xe (Test Drives): Cho khách hàng “thử cảm giác làm chủ”; cho phép khách hàng lái thử xe trước khi quyết định mua. Việc “sở hữu” chiếc xe trong một khoảng thời gian ngắn (dù chỉ là vài chục phút) sẽ tạo ra cảm giác gắn bóthích thú, và khiến khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng hơn.
  • Chương trình “dùng thử tại nhà” (Home Try-On): Cho phép khách hàng đặt hàng sản phẩm về nhà, dùng thử trong một khoảng thời gian nhất định, và chỉ thanh toán nếu họ quyết định giữ lại sản phẩm. (Ví dụ: các cửa hàng kính mắt, thời trang, nội thất,… thường áp dụng hình thức này).
  • “Chạm” vào sản phẩm: Trong các cửa hàng truyền thống, việc cho phép khách hàng chạm vào sản phẩm (cầm, nắm, sờ, thử,…) cũng là một cách để tạo ra cảm giác sở hữu.

2. Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm

Của Riêng Em, Chỉ Em Thôi

Khi khách hàng cảm thấy sản phẩm/dịch vụ là của riêng mìnhdành riêng cho mình, họ sẽ có xu hướng trân trọng nó hơn, gắn bó với nó hơn, và sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu nó.

Các hình thức “cá nhân hóa” thường gặp:

  • Sản phẩm tùy biến (Customized Products): Cho phép khách hàng tự thiết kế, tùy chỉnh sản phẩm theo ý thích của mình (ví dụ: chọn màu sắc, chất liệu, kích thước, thêm tên/hình ảnh cá nhân,…). Khi khách hàng đã “đổ” công sức, tâm huyết vào việc tạo ra sản phẩm, họ sẽ cảm thấy nó có giá trị hơn, và gắn bó với nó hơn. (Ví dụ: các trang web cho phép bạn tự thiết kế giày, áo thun, ốp lưng điện thoại,…).
  • Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Programs): Tạo ra những “đặc quyền” dành riêng cho khách hàng thân thiết (ví dụ: giảm giá, quà tặng, ưu đãi đặc biệt, dịch vụ chăm sóc khách hàng riêng,…), để khiến họ cảm thấy mình là một phần của một “cộng đồng”, và có “quyền sở hữu” những thứ mà người khác không có.
  • Giao tiếp cá nhân hóa (Personalized Communication): Sử dụng tên riêng của khách hàng trong email, tin nhắn, hoặc các cuộc gọi; gửi cho khách hàng những thông điệp, những lời khuyên, những gợi ý phù hợp với sở thích, nhu cầu, và hành vi của họ.

3. Neo Giá Trị: Đắt Xắt Ra Miếng

Hiệu ứng sở hữu cũng có thể được ứng dụng trong việc định giá sản phẩm/dịch vụ. Đôi khi, việc định giá sản phẩm cao hơn một chút so với giá trị thực tế (nhưng vẫn trong giới hạn chấp nhận được của thị trường) có thể tạo ra hiệu ứng sở hữu, khiến khách hàng cảm thấy sản phẩm có giá trị hơnđáng mua hơn, và xứng đáng với số tiền họ bỏ ra.

Tuy nhiên, cần phải hết sức cẩn trọng khi áp dụng “chiêu” này. Nếu giá quá cao so với giá trị thực, khách hàng có thể sẽ cảm thấy bị “lừa”, và quay lưng lại với thương hiệu.

Một “mẹo” nhỏ mà các marketer thường sử dụng là so sánh giá (price comparison).

Bằng cách đặt sản phẩm của bạn bên cạnh những sản phẩm đắt hơn (nhưng có thể không tốt bằng), bạn có thể tạo ra hiệu ứng tương phản, khiến sản phẩm của bạn trông hấp dẫn hơn, đáng tiền hơn. (Đây là một ví dụ về việc kết hợp hiệu ứng sở hữu với hiệu ứng mỏ neo).

4. Kể Chuyện Thay Vì Quảng Cáo

Thay vì chỉ tập trung vào việc “rao giảng” về tính năng, thông số kỹ thuật, hay giá cả của sản phẩm/dịch vụ, hãy kể những câu chuyện (storytelling).

  • Kể câu chuyện về nguồn gốc của sản phẩm: Nó được tạo ra như thế nào, từ đâu, bởi ai, với những khó khăn, thử thách gì,…
  • Kể câu chuyện về những người đã sử dụng sản phẩm/dịch vụ: Họ là ai, họ đã thay đổi như thế nào sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn, họ có những cảm xúc, những trải nghiệm gì đáng nhớ,…
  • Kể câu chuyện về giá trị mà sản phẩm/dịch vụ mang lại: Nó không chỉ là một món đồ, mà còn là một biểu tượng, một phong cách sống, một giải pháp cho một vấn đề nào đó,…

Những câu chuyện sẽ giúp khách hàng kết nối với sản phẩm/dịch vụ về mặt cảm xúc, tạo ra cảm giác gắn bóthân thuộc, và muốn sở hữu.

Sức Mạnh Của “Fan Cứng”

Khi Khách Hàng Bảo Vệ Thương Hiệu Như “Con Đẻ”

Khi bạn đã thành công trong việc ứng dụng hiệu ứng sở hữu, và xây dựng được một cộng đồng những khách hàng thực sự yêu thích sản phẩm/dịch vụ của bạn, bạn sẽ có được một “tài sản” vô giá: đó là những “fan cứng” (loyal fans).

Những “fan cứng” này không chỉ là những người mua hàng thường xuyên. Họ còn là những “đại sứ thương hiệu” tự nguyện, sẵn sàng:

  • Quảng bá sản phẩm/dịch vụ của bạn đến với bạn bè, người thân, và những người xung quanh.
  • Bảo vệ thương hiệu của bạn trước những lời chỉ trích, những thông tin sai lệch, hoặc những đối thủ cạnh tranh.
  • Đóng góp ý kiến, ý tưởng để giúp bạn cải thiện sản phẩm/dịch vụ.
  • Tha thứ cho những sai lầm của bạn (trong một giới hạn nhất định).

Tại sao “fan cứng” lại có những hành động “mãnh liệt” đến vậy?

Đó là bởi vì, đối với họ, thương hiệu của bạn không chỉ là một sản phẩm/dịch vụ, mà còn là một phần bản sắc của họ, là một phần câu chuyện của họ, là một phần cuộc sống của họ.

Khi ai đó “chê” thương hiệu mà họ yêu thích, họ sẽ cảm thấy như chính bản thân mình đang bị “tấn công”, và họ sẽ tự nhiên có phản ứng “bảo vệ”.

Ví Dụ Thực Tế:

  • Các Thương Hiệu Điện Thoại: chúng ta thấy rõ về việc các  “tín đồ công nghệ” khi nhắc đến điện thoại thông minh luôn có 2 trường phái đối lập nhau iPhone (iOS)Android, hoặc thậm chí là giữa các thương hiệu Android với nhau (Pixel; Samsung; Xiaomi;v.v…); các fan này công kích và tranh cãi với những người mình không hề quen biết chỉ để bảo vệ thương hiệu mình thích.
  • Các Hãng Xe: hầu hết các thương hiệu xe bán chạy đã tạo ra được một cộng đồng những người ủng hộ (fan) rất nhiệt thành. Họ sẵn sàng bảo vệ thương hiệu xe của mình trước những lời chỉ trích, chê bai, hay “ném đá” từ những người khác.
  • Các Thương Hiệu Bất Động Sản: các khu đô thị, các tòa chung cư hay những căn shophouse và các lô đất nền, đều được các nhà đầu tư, người sở hữu ra sức quảng bá và bảo vệ một cách hoàn toàn miễn phí. Đây là một ví dụ mà chúng ta thấy rõ sức mạnh của cảm xúc và tính phi lý trí trong các quyết định mang tính kinh tế, khi càng có nhiều người tin vào giá trị tương lai của “bất động sản” được nhắc đến, thì giá trị hiện tại của nó cũng sẽ tăng một cách chóng mặt. Bất chấp các logic, bong bóng bất động sản cũng hình thành từ đây.
  • Các thương hiệu có thần tượng quảng cáo: Khi một thần tượng (ca sĩ, diễn viên,…) trở thành gương mặt đại diện cho một thương hiệu, fan của họ thường có xu hướng ủng hộ, mua sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu đó, và bảo vệ thương hiệu đó trước những anti-fan.

Tóm Lại

Hiệu ứng sở hữu là một “công cụ” marketing mạnh mẽ, nhưng cũng đầy “cạm bẫy”. Nếu sử dụng một cách khéo léo, tinh tế, và có đạo đức, bạn có thể tạo ra những chiến dịch thành công, xây dựng được những mối quan hệ bền vững với khách hàng, và tạo ra những giá trị thực sự.

Nhưng nếu lạm dụng, nếu “thổi phồng” giá trị sản phẩm, nếu “dắt mũi” khách hàng, bạn có thể sẽ phải trả giá đắt.

Thời điểm tôi viết bài này, có một scandal xảy ra với thương hiệu kẹo trái cây Kera do Hoa Hậu Nguyễn Thúc Thùy Tiên, Vlogger Quang Linh và một super-sale đứng ra làm đại diện thương hiệu. Nếu bạn theo dõi kỹ scandal này, bạn sẽ thấy rõ các hiệu ứng tâm lý và hành vi phi lý trí của các bên, cả bên tấn công và bên phòng thủ, phản ánh một phần các giá trị của hiệu ứng sở hữu.

Hãy luôn nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng của Marketing không phải là “sở hữu” khách hàng (theo nghĩa đen), mà là “sở hữu” cảm xúc của họ, là kết nối với họ, là xây dựng niềm tin và lòng trung thành.

Hãy tạo ra những sản phẩm/dịch vụ thực sự tốt, những trải nghiệm thực sự đáng nhớ, và những câu chuyện thực sự ý nghĩa.

Đó là cách mà tôi đã và đang làm. Và tôi tin rằng, đó là con đường duy nhất để xây dựng những thương hiệu thực sự thành công và thực sự bền vững.

Nguồn Tham Khảo:

THÔNG BÁO BÀI VIẾT MỚI

Chuyên Mục:

Tags:

Tư vấn Digital Marketing, Branding dưới góc nhìn Kinh Tế Học Hành Vi và là cố vấn chiến lược SEO theo định hướng Semantic SEO và Topical Authority.

Bài viết này được bảo vệ bản quyển nội dung bởi DMCA; Khi người đọc thực hành các nội dung được đăng tải tại trang web này, người đọc ý thức được rằng trang web này và tác giả của bài đăng sẽ không chịu trách nhiệm cho bất cứ rủi ro nào xảy ra, hãy xem thêm về:  Tuyên bố từ chối trách nhiệm về nội dung.