Trong gần 20 năm làm việc trong lĩnh vực marketing và xây dựng thương hiệu, tôi đã chứng kiến nhiều hiện tượng thú vị về hành vi người tiêu dùng.
Một trong số đó xuất phát từ nguyên lý khan hiếm (scarcity principle).
Tại sao người dùng lại háo hức xếp hàng chờ mua iPhone phiên bản giới hạn?
Tại sao mua Land Cruiser phải trả thêm nửa tỷ đồng tiền bia kèm “lạc“.
Và tại sao câu nói “chỉ còn 2 phòng cuối” lại thường xuyên xuất hiện trên các trang đặt phòng khách sạn?
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cơ chế hoạt động của nguyên lý khan hiếm, tác động của nó đến hành vi ra quyết định của con người, và cách thức ứng dụng hiệu quả trong marketing và xây dựng thương hiệu.

Hiểu Về Sự Khan Hiếm Trong Tâm Lý Học Hành Vi
Sự khan hiếm đề cập đến tình trạng hạn chế về số lượng hoặc thời gian tiếp cận của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc cơ hội.
Nhưng đáng chú ý là sự khan hiếm không chỉ đơn thuần là một khái niệm kinh tế, mà còn là một động lực tâm lý mạnh mẽ.
Theo nghiên cứu của Robert Cialdini, tác giả cuốn sách nổi tiếng “Influence: The Psychology of Persuasion,” sự khan hiếm là một trong sáu nguyên tắc cơ bản của việc thuyết phục người khác.
Cialdini chỉ ra rằng con người có xu hướng đánh giá cao những thứ khó tiếp cận hoặc có số lượng giới hạn.
Từ góc độ kinh tế học hành vi, nguyên lý khan hiếm hoạt động dựa trên hai cơ chế tâm lý chính:
- Nỗi sợ mất mát (Loss Aversion): Con người thường sợ mất đi cơ hội hơn là vui mừng khi có được một cơ hội tương đương. Nghiên cứu từ Kahneman và Tversky đã chứng minh rằng cảm giác tiêu cực khi mất đi một thứ gì đó mạnh gấp 2-3 lần cảm giác tích cực khi có được nó.
- Nhu cầu tự do và kiểm soát (Psychological Reactance): Khi cảm thấy tự do bị đe dọa hoặc hạn chế, con người thường phản ứng bằng cách khao khát thứ bị hạn chế đó nhiều hơn.
Ví dụ thực tế: Tôi từng tư vấn cho một thương hiệu thời trang tại Việt Nam sử dụng chiến lược “limited edition” cho dòng sản phẩm mới. Khi thông báo chỉ sản xuất 199 chiếc đầm phiên bản đặc biệt, doanh số tăng vọt 170% so với dự kiến, dù giá cao hơn 30% so với dòng sản phẩm thông thường.
Các Hình Thức Tác Động Của Sự Khan Hiếm
Sự khan hiếm ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta theo nhiều cách khác nhau:
Khan hiếm về số lượng
Khi một sản phẩm được quảng cáo là “giới hạn số lượng” hoặc “chỉ còn vài sản phẩm cuối cùng“, giá trị cảm nhận của sản phẩm đó thường tăng lên trong mắt người tiêu dùng.
Một nghiên cứu kinh điển của Worchel, Lee và Adewole (1975) đã chứng minh điều này qua thí nghiệm với bánh quy chocolate. Khi số lượng bánh quy trong hũ giảm từ 10 xuống còn 2 chiếc, người tham gia đánh giá bánh quy ngon hơn và sẵn sàng trả giá cao hơn – dù thực chất là cùng một loại bánh.
Ứng dụng thực tế: Nhiều thương hiệu cao cấp như Hermès sử dụng chiến lược sản xuất có chủ ý với số lượng hạn chế. Túi Birkin của Hermès không chỉ đắt đỏ vì chất lượng, mà còn vì cực kỳ khó mua được – tạo nên danh sách chờ kéo dài nhiều năm và giá trị tăng theo thời gian.
Khan hiếm về thời gian
Thông điệp “chỉ còn 24 giờ” hoặc “flash sale” tạo ra cảm giác khẩn cấp, buộc người tiêu dùng phải quyết định nhanh chóng. Hình thức khan hiếm này đặc biệt hiệu quả trong thời đại số hóa, khi mọi người đã quen với tốc độ nhanh của thông tin và giao dịch.
Nghiên cứu từ Đại học Maryland cho thấy, các chương trình khuyến mãi có thời hạn cụ thể (ví dụ: “Chỉ đến hết ngày hôm nay“) hiệu quả hơn 3 lần so với các chương trình không giới hạn thời gian.
Ví dụ từ kinh nghiệm thực tế: Khi làm việc với một khách hàng trong lĩnh vực F&B tại Úc, tôi đã đề xuất chiến dịch “Happy Hour nhưng chỉ 30 phút” vào khung giờ vàng. Kết quả là lượng khách đến quán trong khoảng thời gian này tăng 85%, và điều thú vị là doanh thu từ các mặt hàng không giảm giá cũng tăng 40%.
Khan hiếm về trải nghiệm
Đây là hình thức tinh tế hơn của nguyên lý khan hiếm – tạo ra cảm giác rằng một trải nghiệm nào đó là độc đáo, không thể tái tạo hoặc chỉ dành cho một nhóm đặc biệt.
Nhiều thương hiệu cao cấp sử dụng chiến lược này bằng cách tạo ra các sự kiện “mời riêng” hoặc trải nghiệm “by invitation only“. Điều này không chỉ tăng giá trị cảm nhận mà còn tạo ra cảm giác thuộc về và độc quyền.
Trường hợp minh họa: Khi làm việc với một resort ở Phú Quốc, chúng tôi đã tạo ra chương trình “Bữa tối dưới ánh trăng” chỉ phục vụ tối đa 5 cặp mỗi tháng vào đúng đêm trăng tròn. Dù giá cao gấp 3 lần bữa tối thông thường, chỗ vẫn kín trong 3 tháng liên tiếp.
Một ví dụ khác: xem ảnh bên dưới.

Nếu chương trình săn Voucher này của Befood không có số lượng giới hạn là 888 voucher và giới hạn mỗi ngày, thì tâm lý người dùng là “để đó“, khi nào “rảnh thì vào xem“. Tính ì trong hành vi làm chủ cuộc chơi này. Nhưng khi đưa các thông tin mang tính “khan hiếm” vào, thì tỉ lệ người dùng vào lại App sẽ cao hơn ít nhất 150%.
Cơ Chế Thần Kinh Học Đằng Sau Phản Ứng Với Sự Khan Hiếm
Để hiểu sâu hơn về tác động của sự khan hiếm, chúng ta cần nhìn vào những gì xảy ra trong não bộ khi chúng ta đối mặt với tình huống khan hiếm.
Một nghiên cứu Neuromarketing sử dụng fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) từ Đại học Emory đã phát hiện rằng khi đối mặt với sản phẩm được mô tả là “khan hiếm”, vùng não liên quan đến ham muốn và tưởng thưởng (reward system) – cụ thể là vùng nhân accumbens – hoạt động mạnh hơn. Đồng thời, hoạt động ở vỏ não trước trán (prefrontal cortex) – vùng não liên quan đến tư duy phản biện và kiểm soát xung động – giảm xuống.
Điều này giải thích tại sao khi đối mặt với thông điệp khan hiếm, chúng ta thường:
- Ra quyết định nhanh hơn
- Sẵn sàng chi trả nhiều hơn
- Ít cân nhắc kỹ lưỡng hơn về tính hợp lý của quyết định
Thú vị hơn, nghiên cứu từ nhà thần kinh học Gregory Berns cho thấy, não bộ phản ứng với sự khan hiếm gần giống với cách nó phản ứng với thức ăn khi đói – một phản ứng gần như là bản năng.
Ứng Dụng Nguyên Lý Khan Hiếm Trong Marketing Và Xây Dựng Thương Hiệu
Qua kinh nghiệm làm việc với nhiều thương hiệu, tôi nhận thấy có nhiều cách ứng dụng nguyên lý khan hiếm một cách hiệu quả và đạo đức:
Chiến lược “Sản phẩm giới hạn” (Limited Edition)
Sử dụng phiên bản giới hạn không chỉ tạo cảm giác khan hiếm mà còn có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu thông qua yếu tố độc đáo. Nike là bậc thầy trong chiến lược này với các dòng giày hợp tác giới hạn, tạo ra cả một nền văn hóa “sneakerheads” sẵn sàng xếp hàng qua đêm để mua được sản phẩm.
Mô hình “Danh sách chờ” (Waitlist)
Chiếc túi Birkin của Hermès nổi tiếng với danh sách chờ kéo dài đến vài năm. Điều này không chỉ tạo ra giá trị khan hiếm mà còn xây dựng một hệ thống phân cấp khách hàng dựa trên niềm đam mê và lòng trung thành.
Tính năng “Mời riêng” (Invitation-only)
Khi Gmail ra mắt lần đầu năm 2004, Google chỉ cho phép người dùng tham gia qua lời mời từ những người đã có tài khoản. Điều này không chỉ giúp kiểm soát tốc độ tăng trưởng mà còn tạo ra cảm giác độc quyền, biến một dịch vụ email thành “câu lạc bộ” độc quyền mà mọi người muốn tham gia.
Phương pháp “Cơ hội giới hạn” (Limited opportunity)
“Chỉ hôm nay“, “24 giờ cuối cùng“, “Mở bán trong 48 giờ rồi đóng cửa vĩnh viễn” – những thông điệp này khai thác nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO – Fear Of Missing Out) và thúc đẩy hành động ngay lập tức.
Bài học từ thực tế: Khi làm việc với một khóa học online, thay vì để đăng ký mở cả năm, chúng tôi chuyển sang mô hình chỉ mở đăng ký 2 lần/năm, mỗi lần 7 ngày. Kết quả không chỉ là doanh số tăng 240% mà còn giảm tỷ lệ bỏ học giữa chừng từ 35% xuống còn 12%.
Ranh Giới Mỏng Manh Giữa Tác Động Và Thao Túng
Trong vai trò một người làm marketing, tôi luôn nhấn mạnh rằng có sự khác biệt lớn giữa việc tạo ra giá trị khan hiếm thực sự và thao túng tâm lý khách hàng bằng sự khan hiếm giả tạo.
Khan hiếm chân thực:
- Dựa trên giới hạn thực sự về nguồn lực hoặc năng lực sản xuất
- Tạo ra giá trị thực cho khách hàng
- Xây dựng niềm tin và lòng trung thành lâu dài
Khan hiếm giả tạo:
- Tạo ra cảm giác khan hiếm khi thực tế không có
- Gây áp lực không cần thiết lên quyết định của người tiêu dùng
- Có thể mang lại lợi nhuận ngắn hạn nhưng phá hoại niềm tin dài hạn

Ví dụ về thao túng khan hiếm: Nhiều trang web bán hàng sử dụng thông báo như “15 người khác đang xem sản phẩm này” hoặc “Chỉ còn 2 sản phẩm trong kho” – ngay cả khi những con số này được tạo ra ngẫu nhiên bởi thuật toán.
Tác Động Của Sự Khan Hiếm Trong Cuộc Sống Hàng Ngày
Mặc dù phần này không liên quan gì đến Marketing hay Kinh Doanh, nhưng tôi viết thêm vì nó có liên quan đến hiệu ứng tâm lý này, hy vọng giúp bạn tránh mắc phải các cạm bẫy tâm lý.
Nguyên lý khan hiếm không chỉ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm mà còn tác động đến nhiều khía cạnh khác của cuộc sống:
Mối quan hệ cá nhân
Nghiên cứu về tâm lý học xã hội cho thấy, chúng ta thường đánh giá cao những mối quan hệ khó đạt được. Hiện tượng “hard to get” (khó chinh phục) trong hẹn hò là một ví dụ điển hình về nguyên lý khan hiếm trong mối quan hệ cá nhân.
Cơ hội nghề nghiệp
Vị trí công việc được mô tả là “cạnh tranh cao” hoặc “chỉ chọn 3 ứng viên từ 500 hồ sơ” thường được đánh giá cao hơn, ngay cả khi mức lương và điều kiện làm việc tương đương.
Giá trị thời gian
Một nghiên cứu thú vị từ Đại học California đã chỉ ra rằng, mọi người đánh giá cao hơn thời gian của những người bận rộn. CEO với lịch kín đặc thường được coi là có giá trị hơn so với người có nhiều thời gian rảnh.
Chiến Lược Đối Phó Với Tác Động Của Sự Khan Hiếm
Với tư cách là người tiêu dùng, làm thế nào để chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt trước các chiến lược khan hiếm?
Đặt câu hỏi về tính xác thực
Liệu sự khan hiếm này có thực sự tồn tại, hay chỉ là chiến thuật marketing? Nếu một website liên tục thông báo “chỉ còn 1 phòng cuối cùng” mỗi khi bạn truy cập, có lẽ đó không phải là thông tin chính xác.
Áp dụng nguyên tắc “Cooling off period”
Trước khi đưa ra quyết định quan trọng dựa trên cảm giác khẩn cấp, hãy dành ít nhất 24 giờ để suy nghĩ. Nếu cơ hội đó thực sự có giá trị, việc chờ đợi một ngày sẽ không làm mất đi giá trị đó.
Đánh giá giá trị thực sự
Thay vì bị cuốn theo cảm giác khan hiếm, hãy đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên giá trị thực tế nó mang lại cho bạn. Liệu bạn có thực sự cần nó không, hay chỉ vì sợ bỏ lỡ?
Sự Khan Hiếm – Công Cụ Mạnh Mẽ Trong Kinh Doanh
Nguyên lý khan hiếm là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất trong bộ công cụ của một người làm marketing và xây dựng thương hiệu. Nó có thể:
- Thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng
- Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm và dịch vụ
- Tạo ra cảm xúc mạnh mẽ như háo hức, phấn khích và khao khát
Tuy nhiên, với tư cách là một người làm marketing đã làm việc với nhiều thương hiệu khác nhau, tôi tin rằng sức mạnh thực sự đến từ việc kết hợp chiến lược khan hiếm với việc tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng.
Sự khan hiếm có thể thu hút sự chú ý và thúc đẩy hành động, nhưng chỉ có giá trị thực sự mới giữ chân khách hàng lâu dài.
Như tôi vẫn thường nói với các khách hàng và đối tác của mình: “Khách hàng không mua sản phẩm – họ mua thứ giúp hoàn thiện cái tôi của mình.”
Và đôi khi, chính sự khan hiếm giúp sản phẩm của bạn trở thành phần không thể thiếu trong câu chuyện về cái tôi mà khách hàng muốn kể.
FAQs:
- Liệu sự khan hiếm có tác động đến tất cả mọi người như nhau?
Không. Nghiên cứu cho thấy rằng một số người nhạy cảm với tác động của sự khan hiếm hơn những người khác. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính cách, nền văn hóa, và thậm chí cả trạng thái tâm lý tại thời điểm đưa ra quyết định.
- Chiến lược khan hiếm có hiệu quả trong mọi ngành hàng?
Mặc dù nguyên lý khan hiếm có thể áp dụng rộng rãi, mức độ hiệu quả của nó khác nhau tùy theo ngành hàng. Chiến lược này đặc biệt hiệu quả đối với sản phẩm thời trang cao cấp, trải nghiệm độc đáo, và các sản phẩm gây cảm xúc. Nó ít hiệu quả hơn đối với các sản phẩm thiết yếu hàng ngày hoặc dịch vụ công nghiệp B2B.
- Làm thế nào để phân biệt giữa sự khan hiếm thực sự và khan hiếm giả tạo?
Một số dấu hiệu của sự khan hiếm giả tạo bao gồm: thông báo khan hiếm liên tục xuất hiện; sự “thiếu hụt” kéo dài vô thời hạn; không có lý do hợp lý cho sự khan hiếm; và cùng một thông điệp khan hiếm xuất hiện cho tất cả mọi người, bất kể hành vi trước đó.
- Có phải sự khan hiếm luôn dẫn đến giá cao hơn?
Mặc dù sự khan hiếm thường cho phép định giá cao hơn, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đúng. Một số sản phẩm khan hiếm (như các bộ sưu tập giới hạn) có giá cao vì giá trị cảm nhận của chúng, trong khi những sản phẩm khác có thể khan hiếm nhưng vẫn giữ giá thấp để tạo ra giá trị tốt hơn cho khách hàng và xây dựng lòng trung thành.
References – Tài Liệu Tham Khảo
- Cialdini, R. B. (2007). Influence: The psychology of persuasion. New York: Collins.
- Worchel, S., Lee, J., & Adewole, A. (1975). Effects of supply and demand on ratings of object value. Journal of Personality and Social Psychology, 32(5), 906-914.
- Berns, G. S., McClure, S. M., Pagnoni, G., & Montague, P. R. (2001). Predictability modulates human brain response to reward. Journal of Neuroscience, 21(8), 2793-2798.
- Lynn, M. (1991). Scarcity effects on value: A quantitative review of the commodity theory literature. Psychology & Marketing, 8(1), 43-57.
- Mittone, L., & Savadori, L. (2009). The scarcity bias. Applied Psychology, 58(3), 453-468.
- Đừng để chi tiền ‘lót tay’ mua xe thành ‘lệ’. Tuổi Trẻ NEWS