Các Nguyên Tắc Của Kinh Tế Học Hành Vi

Các Nguyên Tắc Của Kinh Tế Học Hành Vi
Table of Contents
THÔNG BÁO BÀI VIẾT MỚI

Nghe có vẻ hàn lâm, nhưng thực chất lại gắn bó chặt chẽ với mọi quyết định mua sắm, đầu tư, và thương lượng chúng ta làm mỗi ngày.

Tôi là Đặng Tâm, tôi nghiên cứu và thực hành Digital Marketing & Branding, đam mê lột tả những “chiêu thức” tâm lý đứng sau các hành vi kinh tế.

Tôi muốn chia sẻ cách mà tính duy lý hạn chế, thiên kiến nhận thức, và cảm xúc tạo nên những mảnh ghép quan trọng của kinh tế học hành vi — để bạn biết mà tránh hoặc sử dụng cho chiến lược kinh doanh của mình.

Có thể bạn còn nhớ bài viết trước về Tổng quan Kinh tế học hành vi. Hôm nay, ta sẽ đi sâu hơn vào những nguyên tắc kinh tế học hành vi cốt lõi giúp bạn giải mã cách con người ra quyết định, đôi khi rất phi lý trí.

Tôi không thích trình bày dài dòng. Tôi thích nói ngắn, gãy gọn, kiểu như bạn với tôi đang ngồi bàn chuyện kinh doanh. Mục đích của bài này là làm rõ ba nền tảng chính:

  1. Tính duy lý hạn chế (Bounded Rationality)
  2. Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)
  3. Cảm xúc trong quyết định kinh tế

Bạn sẽ thấy mỗi khái niệm này ảnh hưởng cực lớn đến chiến lược Marketing & Branding, cũng như cách bạn làm chủ hành vi tiêu dùng của chính mình.

Tại sao phải bận tâm về các nguyên tắc kinh tế học hành vi?

  • Bạn muốn bán hàng tốt hơn? Hiểu khách hàng.
  • Bạn muốn xây dựng thương hiệu độc đáo? Nắm bắt cảm xúc người dùng.
  • Bạn muốn thiết kế chính sách hay trải nghiệm người dùng hiệu quả? Biết rõ giới hạn lý trí và những lối tắt tư duy mà khách hàng áp dụng.

Con người không mua hàng hay ra quyết định theo kiểu “tính toán chuẩn xác đến từng đồng.” Chúng ta chịu tác động từ bối cảnh, cảm xúc, thói quen, và thiên kiến. Biết rõ những điều này chính là chìa khóa cho marketer, doanh nghiệp, và cả nhà quản lý.

Hãy bắt đầu với nguyên lý đầu tiên: Tính duy lý hạn chế.

1. Tính duy lý hạn chế (Bounded Rationality)

Herbert Simon và khái niệm “Bounded Rationality”

Herbert A. Simon (nhà kinh tế học, tâm lý học) đề xuất rằng con người không thể nào tính toán “tối ưu” mọi quyết định vì:

  • Thông tin không bao giờ đủ hay hoàn hảo,
  • Thời gian và khả năng xử lý của não bộ có giới hạn,
  • Môi trường liên tục thay đổi.

Vì thế, thay vì lựa chọn “tối ưu” (optimal), ta thường chọn “chấp nhận được” (satisficing). Đó là tính duy lý hạn chế. Ta quá bận, quá mệt, không có thời gian phân tích hàng ngàn tùy chọn.

Ví dụ đơn giản

Bạn lên Shopee muốn mua một chiếc ốp lưng điện thoại. Có quá nhiều mẫu, bạn không thể so sánh từng chi tiết như chất liệu, đánh giá, giá cả… suốt ngày. Bạn chỉ chọn một mẫu “xem ra ổn” dựa trên hình ảnh, vài đánh giá tích cực, và giá hợp lý. Đó là bounded rationality.

Duy lý hạn chế trong việc lựa chọn khi có quá nhiều sản phẩm
Duy lý hạn chế trong việc lựa chọn khi có tới hàng ngàn, thậm chí chục ngàn sản phẩm.

Áp dụng trong marketing

  • Đừng nhồi nhét quá nhiều lựa chọn: Cung cấp quá nhiều gói sản phẩm khiến khách bối rối, khó chọn. Một “ma trận” chọn lựa có thể làm giảm tỷ lệ mua.
  • Làm nổi bật giá trị cốt lõi: Nhấn mạnh điểm khác biệt mạnh nhất. Giúp khách dễ “ra quyết định chấp nhận được” hơn.
  • Sử dụng hướng dẫn nhanh (heuristics): Cho khách thấy “top 3 sản phẩm bán chạy nhất,” hoặc “gói ưu đãi được ưa chuộng.” Họ sẽ cảm thấy bớt gánh nặng phân tích.

Trong quá trình tư vấn thương hiệu, tôi thường gợi ý doanh nghiệp tối giản thông điệp và lựa chọn để khách hàng không “bị ngợp,” từ đó ra quyết định mau lẹ và ít do dự hơn.

2. Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Con người có hàng trăm thiên kiến (bias) ảnh hưởng đến việc ra quyết định. Ta không hành xử như một “cỗ máy logic.” Thay vào đó, ta có những “lối tắt” tư duy (heuristics) để xử lý thông tin nhanh, nhưng đôi khi sai lệch.

Dưới đây là vài thiên kiến thông dụng và cách chúng áp dụng trong kinh tế học hành vi:

2.1. Anchoring Bias (Hiệu ứng Mỏ neo)

Khi bạn gặp một thông tin ban đầu (giá, con số, tiêu chí…), nó sẽ “neo” suy nghĩ của bạn xung quanh con số này.

Ví dụ:

  • Một trang web trưng giá “Gói dịch vụ cao cấp: 50 triệu/tháng,” sau đó mới giới thiệu gói “Tiêu chuẩn: 20 triệu/tháng.”
  • 20 triệu có vẻ “rẻ” hơn nhiều so với 50 triệu, dù nếu không có mức “50” ban đầu, 20 triệu có thể vẫn bị xem là đắt.

Áp dụng:

  • Đặt một lựa chọn giá cao để làm “neo,” sau đó tung gói giá trung hoặc thấp hơn.
  • Hoặc công bố giá gốc cao, rồi giảm giá, tạo cảm giác hời.

2.2. Framing Effect (Hiệu ứng Khung)

Cách bạn “đóng khung” vấn đề quyết định người ta nhìn nhận nó thế nào.

Ví dụ:

  • “Tỉ lệ sống 90%” khác với “tỉ lệ tử vong 10%,” mặc dù về mặt số học là như nhau.
  • Trong marketing, bạn có thể nói “Tiết kiệm 300k” thay vì “Giá giảm còn 700k,” tùy bối cảnh để kích thích cảm giác “có lợi.”

Áp dụng:

  • Dùng khung tích cực (“Giảm 30%”) hoặc khung tiêu cực (“Nếu không mua hôm nay, bạn sẽ mất cơ hội tiết kiệm 30%”) để đẩy tâm lý khách hàng.

2.3. Confirmation Bias (Thiên kiến xác nhận)

Con người có xu hướng tìm và tin vào những thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có, đồng thời bỏ qua thông tin phản bác.

Ví dụ:

  • Khi bạn nghĩ sản phẩm A chất lượng tệ, bạn sẽ tìm review xấu để tự củng cố niềm tin đó, thậm chí lờ đi đánh giá tích cực.
  • Một fan cuồng của thương hiệu X thường xuyên bỏ qua tin xấu, chỉ tập trung vào tin tốt về X.

Áp dụng:

  • Truyền thông thương hiệu theo hướng “dễ chấp nhận,” phù hợp hệ tư tưởng của khách.
  • Khuyến khích khách “tự khám phá,” “tự xác nhận” chất lượng qua review. Họ dễ tin hơn.

2.4. Availability Heuristic (Thiên vị khả dụng)

Con người ước tính xác suất dựa trên thông tin dễ nhớ, dễ truy xuất nhất, chứ không phải thông tin chính xác nhất.

Ví dụ:

  • Bạn nghe tin vài trường hợp hiếm hoi cháy nổ xe máy. Tự dưng bạn cảm thấy việc này “rất phổ biến” vì nó ấn tượng.
  • Dữ liệu thống kê có thể cho thấy xác suất cháy cực thấp, nhưng não bộ thì chỉ nhớ 2-3 trường hợp kinh hoàng trên báo.

Áp dụng:

  • Marketing nên tạo câu chuyện ấn tượng, dễ nhớ, để khách hàng nghĩ đến thương hiệu bạn đầu tiên.
  • Nếu bạn xuất hiện dày đặc (quảng cáo, PR, review…), khách hàng sẽ cho rằng “thương hiệu này phổ biến, chắc là tốt.”

2.5. Loss Aversion (Nỗi đau mất mát)

Ta sợ mất mát hơn thích đạt được lợi ích tương tự. Daniel KahnemanAmos Tversky gọi đây là “loss aversion,” thành phần cốt lõi của Prospect Theory – Lý thuyết triển vọng (Tôi sẽ có bài về lý thuyết này sớm).

Ví dụ:

  • Mất 50k thường đau hơn niềm vui khi kiếm được 100k.
  • Chiêu marketing “Số lượng có hạn,” “Sale kết thúc hôm nay,” “Mua ngay kẻo lỡ” đều đánh thẳng vào nỗi sợ mất cơ hội.

Áp dụng:

  • Giới hạn thời gian, số lượng, cung cấp bảo hành đổi trả… giúp khách hàng yên tâm hơn, vì họ ghét mất tiền vô ích.
  • Thường xuyên nhắc “Nếu không đăng ký ngay, bạn sẽ mất giá ưu đãi.”

2.6. Herd Mentality (Tâm lý bầy đàn)

Chúng ta có xu hướng làm theo đám đông, nhất là khi thiếu thông tin, muốn cảm thấy an toàn.

Ví dụ:

  • “Hơn 10.000 người đã đăng ký khóa học này” khiến bạn muốn tham gia hơn, vì sợ “lỡ mất” điều gì đó mà nhiều người đã trải nghiệm.
  • Review, đánh giá 5 sao, số lượng người theo dõi cao… tất cả góp phần tạo hiệu ứng “đám đông.”

Áp dụng:

  • Nhấn mạnh con số người dùng hoặc người theo dõi lớn.
  • Tạo “cộng đồng” xoay quanh sản phẩm/dịch vụ để khách thấy “đồng bọn” đông đảo.

Trên đây chỉ là vài thiên kiến tiêu biểu. Trên thực tế, danh sách còn dài: overconfidence bias (quá tự tin), status quo bias (chuộng trạng thái hiện tại), endowment effect (hiệu ứng sở hữu), v.v… Nhưng cốt lõi vẫn là: thiên kiến khiến chúng ta sai lệch khỏi “lý trí hoàn hảo.”

3. Cảm xúc trong quyết định kinh tế

Nếu như tính duy lý hạn chế và thiên kiến nhận thức có phần “vô hình,” thì cảm xúc lại rõ mồn một trong quyết định của ta.

  • Ta mua một đôi giày đắt chỉ vì “thích,” dù biết tài khoản đang teo tóp.
  • Ta trả thêm cho “thương hiệu A” vì ta cảm thấy tin tưởng, an tâm, hoặc “thể hiện địa vị.”
Cảm xúc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc mua sắm hay ra quyết định kinh tế.
Cảm xúc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc mua sắm hay ra quyết định kinh tế.

3.1. Vai trò của cảm xúc

Con người không phải rô-bốt. Cảm xúc chi phối mọi mặt cuộc sống. Trong kinh tế, “cảm xúc” có thể quyết định bạn chốt đơn hay bỏ giỏ hàng.

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy khi cảm xúc tích cực, ta sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn. Khi buồn, ta dễ tốn tiền mua sắm để xoa dịu. Khi sợ, ta cố thủ, khó ra quyết định mua mới.

3.2. Triggers cảm xúc

Trong marketing, người ta hay nói đến “emotional triggers” – những động lực cảm xúc giúp thúc đẩy hành động.

  • Sợ hãi (fear): Sợ bỏ lỡ (FOMO), sợ mất mát, sợ “đi sau thời đại.”
  • Khao khát (desire): Muốn đẹp hơn, muốn thăng tiến, muốn hạnh phúc.
  • Cảm giác được yêu thương (love, belonging): Sản phẩm tạo cảm giác gắn kết, cộng đồng, an toàn.
  • Tự hào (pride): Tự tôn, thể hiện đẳng cấp, khẳng định vị thế.

Khéo léo gợi những cảm xúc này, bạn sẽ thấy quyết định mua “chốt” nhanh bất ngờ.

3.3. Ứng dụng cảm xúc trong xây dựng thương hiệu

  • Storytelling: Kể câu chuyện thương hiệu khơi gợi cảm xúc (cảm hứng, đồng cảm).
  • Thiết kế nhận diện: Màu sắc, hình ảnh, âm thanh gây ấn tượng, kết nối với cảm xúc khách hàng.
  • Sự nhất quán: Trải nghiệm khách hàng từ offline đến online phải đồng nhất, tránh gây “lệch pha” cảm xúc.

Tôi thường ví thương hiệu như một “người bạn” thân thiết của khách hàng, chứ không phải một “thực thể vô tri” chỉ rao bán. Khi khách “cảm” được những giá trị tích cực, họ gắn bó lâu dài, sẵn sàng ủng hộ.

Kết nối ba trụ cột: Duy lý hạn chế, thiên kiến, và cảm xúc

Nếu gộp chung:

  • Tính duy lý hạn chế khiến ta không thể phân tích mọi thứ quá chi tiết.
  • Thiên kiến nhận thức khiến ta thường xuyên ra quyết định dựa trên thông tin lệch lạc hoặc ấn tượng ban đầu.
  • Cảm xúc chi phối mạnh mẽ, có thể thúc đẩy hoặc cản trở hành động.

Đây là ba yếu tố then chốt của kinh tế học hành vi, và chúng “chơi đùa” với nhau trong đầu chúng ta một cách rất tinh vi.

Case Study Ngắn

Một cửa hàng online bán túi xách da muốn tăng doanh số. Họ thay đổi trang sản phẩm như sau:

  1. Giảm số tùy chọn (màu sắc, size) từ 10 còn 3 (áp dụng “tính duy lý hạn chế” – bớt lựa chọn).
  2. Niêm yết giá gốc cao rồi giảm 40% (tạo “neo” giá cao, kết hợp “loss aversion” – sợ mất cơ hội hời).
  3. Thêm testimonial “Hàng đẹp y hình, 4.9/5 sao từ 2000 đánh giá” (kích hoạt tâm lý bầy đàn, social proof).
  4. Nhấn mạnh câu chuyện da thật, thủ công, gợi cảm xúc tự hào, sang trọng.

Kết quả doanh số tăng 63%. Đơn giản, gọn gàng, nhưng hiệu quả là nhờ khai thác ba yếu tố trên.

Ứng dụng của tôi

Với hơn 15 năm làm digital marketing & branding cho các thương hiệu ở Việt Nam, Úc, Mỹ, tôi nhận ra:

  • Chiến lược Marketing muốn bền vững không thể chỉ dựa vào các con số hay thủ thuật SEO.
  • Kinh tế học hành vi mới là “át chủ bài,” vì nó giải mã được cái cách khách hàng thật sự nghĩ và mua.
  • Mỗi khi triển khai chiến dịch, tôi kiểm tra mọi yếu tố: từ thông điệp, giá cả, cách bày bố, đến cảm xúc mà thương hiệu mang lại.

Bạn muốn biết cụ thể hơn cách tôi kết hợp những nguyên tắc kinh tế học hành vi vào các dự án? Hãy ghé thăm dndtam.com – trung tâm chia sẻ kinh nghiệm và giá trị cá nhân của tôi. Tôi thường đăng các bài hướng dẫn, case study và những mẹo thực chiến mà bất cứ doanh nghiệp nào cũng có thể áp dụng.

Áp dụng cho bạn

Bạn đọc đến đây chắc bắt đầu thấy “ồ, làm sao áp dụng tất cả này vào việc kinh doanh hằng ngày?” Không quá rắc rối đâu, cứ đi từng bước:

  1. Tối ưu giao diện & trải nghiệm người dùng (UX/UI)
    • Cắt bớt lựa chọn dư thừa (bounded rationality).
    • Dùng “mỏ neo” giá, hiển thị giảm giá nổi bật.
    • Khuyến khích khách để lại đánh giá, chạy chiến dịch review.
  2. Chú trọng “câu chuyện” và “cảm xúc”
    • Kể câu chuyện thương hiệu chạm vào mong muốn, khát khao (desire) của khách.
    • Tạo nội dung video, hình ảnh truyền cảm hứng, thay vì chỉ “giới thiệu tính năng.”
  3. Khai thác thiên kiến một cách minh bạch
    • Loss aversion: thiết lập hạn chót, số lượng hạn chế.
    • Social proof: công khai số lượng khách hàng hài lòng, feedback tích cực.
    • Framing: nhấn mạnh lợi ích, sử dụng thông điệp “tiết kiệm,” “bảo vệ,” “phòng tránh.”
  4. Liên tục thử nghiệm (A/B Testing)
    • Màu sắc nút “Mua ngay,” vị trí hiển thị giá, giọng văn CTA… thay đổi nhỏ nhưng có thể tăng tỉ lệ chuyển đổi.
    • Theo dõi số liệu (conversion rate, bounce rate, thời gian trên trang…), rồi điều chỉnh.
  5. Giữ tâm thế “khách hàng là trung tâm”
    • Không lợi dụng thiên kiến để lừa gạt, phóng đại, sai sự thật.
    • Luôn đảm bảo giá trị cốt lõi và sự tử tế trong từng chiến dịch.
  6. Xây dựng mối quan hệ lâu dài
    • Tạo loyalty program, tri ân khách hàng cũ, tận dụng hiệu ứng endowment (khách đã “sở hữu” điểm thưởng, họ không muốn mất).
    • Cá nhân hóa thông điệp: khách thấy thương hiệu “hiểu” họ hơn, sẽ gắn bó và sẵn sàng mở ví.

Lưu ý về mặt đạo đức (Ethics) khi dùng kinh tế học hành vi

Đây là điều tôi hay nhắc: vạch ranh giữa thuyết phục và thao túng rất mong manh.

  • Thuyết phục: Giúp khách ra quyết định tốt hơn cho họ, dựa trên thông tin đúng và trải nghiệm tích cực.
  • Thao túng: Che giấu thông tin bất lợi, lợi dụng nỗi sợ một cách cực đoan, gây hối tiếc hay tổn thương cho khách.

Tôi khuyên các doanh nghiệp nên luôn tự vấn: “Nếu tôi là khách, tôi có thấy mình bị xô đẩy mua thứ không phù hợp không?” Kinh tế học hành vi hiệu quả nhất khi áp dụng để đem lại giá trị thật cho khách, chứ không phải “lùa gà.”

Cập nhật và xu hướng tương lai

Kinh tế học hành vi không ngừng tiến hóa. Ta thấy nhiều xu hướng mới:

  1. AI và Phân tích dữ liệu lớn
    • AI có thể xử lý lượng data khổng lồ, gợi ý cách “hích” (nudge) đúng lúc, đúng người.
    • Các gã khổng lồ công nghệ ngày càng chi phối, “cá nhân hóa” trải nghiệm dựa trên thuật toán hành vi.
  2. Kết hợp khoa học thần kinh (Neuroeconomics)
    • Dùng máy quét fMRI, EEG… để quan sát trực tiếp não bộ khi khách “quyết định,” giúp hiểu rõ hơn tác động của cảm xúc, thiên kiến.
    • Đây vẫn là lĩnh vực đắt đỏ, nhưng mở ra tiềm năng mới cho marketing và sản xuất.
  3. Behavioral Design (Thiết kế hành vi)
    • Một bước đi xa hơn so với “nudge”: chủ động thiết kế môi trường, sản phẩm, quy trình thúc đẩy hành vi mong muốn.
    • Ví dụ: Ứng dụng fintech thiết kế giao diện để giúp người dùng tiết kiệm tiền dễ hơn, hoặc game hóa (gamification) để duy trì động lực.
  4. Minh bạch hóa & quy định pháp luật
    • Nhiều quốc gia bắt đầu ban hành luật để ngăn chặn lừa đảo, “dark patterns” (mô hình thiết kế lừa người dùng).
    • Các chuyên gia cũng kêu gọi “ethical marketing,” tránh xâm phạm quyền riêng tư.
  5. Đẩy mạnh ứng dụng trong chính sách công
    • Chính phủ nhiều nước tạo “Behavioural Insights Team” để thiết kế chính sách y tế, giáo dục, tài chính cá nhân, an toàn giao thông…
    • Những “chiến dịch nudge” (như nhắc nộp thuế, tiêm vaccine) đang rất thành công.

Với tôi, dù là xu hướng công nghệ hay chính sách, nguyên tắc nền tảng vẫn không thay đổi: Con người phi lý trí, mang đầy cảm xúc và thiên kiến. Hiểu họ, ta làm marketing, kinh doanh, hay quản trị tốt hơn.

Lời kết: Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ

Nguyên tắc kinh tế học hành vi không phải chuyện xa rời thực tế. Chúng hiện diện khắp nơi: từ cách bạn chọn quán cà phê buổi sáng, đến cách bạn chốt hợp đồng hàng tỷ đồng. Tôi tin rằng một khi hiểu rõ:

  • Tính duy lý hạn chế – ta không phân tích được hết,
  • Thiên kiến nhận thức – ta bị ảnh hưởng bởi vô số lối tắt tư duy,
  • Cảm xúc – ta ra quyết định nhiều khi chỉ vì “thích”,

thì bạn sẽ thiết kế quy trình kinh doanh, chiến lược marketing, và trải nghiệm thương hiệu khôn ngoan hơn.

Cứ bắt tay vào áp dụng từ những bước căn bản:

  • “Dọn dẹp” lựa chọn,
  • Tận dụng hiệu ứng mỏ neo, framing, social proof,
  • Gợi cảm xúc tích cực,
  • Và đừng quên đo lường, điều chỉnh liên tục.

Công thức nào cũng cần thử nghiệm thực tế, tinh chỉnh mới hiệu quả. Nếu bạn cần thêm hướng dẫn, kinh nghiệm, hay muốn xem cách tôi áp dụng thực chiến, ghé thăm dndtam.com. Tôi thường xuyên cập nhật bài viết, chia sẻ trải nghiệm sâu hơn về digital brandingkinh tế học hành vi.

Như thường lệ, tôi muốn chốt lại bằng một thông điệp đơn giản: Kinh tế học hành vi không phải công cụ “phù phép”, nó chỉ giúp chúng ta thấu hiểu hành vi con người sâu hơn, và từ đó đưa ra quyết định kinh doanh thông minh hơn.

Hết rồi. Hãy nhớ áp dụng một cách chân thành và minh bạch. Chúc bạn thành công.

FAQs

  1. Người mới bắt đầu học kinh tế học hành vi thì nên tìm hiểu gì trước?

Tôi khuyên bạn bắt đầu với:

  • “Thinking, Fast and Slow” của Daniel Kahneman,
  • “Nudge” của Richard Thaler và Cass Sunstein,
  • “Predictably Irrational” của Dan Ariely.
    Chúng thân thiện, không quá học thuật, giúp bạn nắm vững các nguyên tắc kinh tế học hành vi cơ bản.
  1. Áp dụng thiên kiến nhận thức có vi phạm đạo đức không?

Không vi phạm nếu bạn minh bạch và đem lại lợi ích cho khách. Tuy nhiên, ranh giới giữa “thuyết phục” và “thao túng” rất mong manh. Lạm dụng sợ hãi hoặc thông tin sai lệch để ép khách mua hàng là vô đạo đức, dễ gây phản tác dụng lâu dài.

  1. Làm sao áp dụng “bounded rationality” vào thiết kế sản phẩm?

Giảm số lựa chọn phức tạp. Hỗ trợ người dùng qua hướng dẫn đơn giản. Đừng bắt họ phải cân não so sánh hàng chục option. Càng ít rào cản, càng dễ bấm nút “Mua.”

  1. Điều gì khiến cảm xúc trở thành một phần quan trọng trong kinh tế?

Con người vốn sống bằng cảm xúc. Não bộ không tách rời logic và cảm xúc ra hẳn. Cảm xúc tác động đến cách ta đánh giá rủi ro, tin tưởng ai, hay quyết định chi tiền. Vì thế, bỏ qua yếu tố cảm xúc nghĩa là bỏ qua động lực mua hàng mạnh mẽ nhất.

  1. Làm sao để tận dụng hiệu ứng mỏ neo (anchoring)?

Đơn giản nhất: Trưng một mức giá cao trước (mức neo), sau đó giới thiệu giá “hời” hơn. Hoặc so sánh với đối thủ đắt hơn để sản phẩm của bạn có vẻ rẻ. Tuy nhiên, đừng “thổi giá ảo” quá mức; khách cảm thấy bị lừa sẽ phản ứng ngược.

THÔNG BÁO BÀI VIẾT MỚI

Chuyên Mục:

Tags:

Tư vấn Digital Marketing, Branding dưới góc nhìn Kinh Tế Học Hành Vi và là cố vấn chiến lược SEO theo định hướng Semantic SEO và Topical Authority.

Bài viết này được bảo vệ bản quyển nội dung bởi DMCA; Khi người đọc thực hành các nội dung được đăng tải tại trang web này, người đọc ý thức được rằng trang web này và tác giả của bài đăng sẽ không chịu trách nhiệm cho bất cứ rủi ro nào xảy ra, hãy xem thêm về:  Tuyên bố từ chối trách nhiệm về nội dung.