DND.TÂM
~/home~/postsGóc Nhìn
Ảnh minh họa cho bài viết: Nô lệ của các nền tảng: Khi thương hiệu làm thuê cho thuật toán
GÓC NHÌN

Nô lệ của các nền tảng: Khi thương hiệu làm thuê cho thuật toán

Đặng Tâm
Đặng Tâm

TÓM TẮT BỞI AI

Các thương hiệu bỏ tiền sản xuất nội dung cho Facebook, TikTok, YouTube miễn phí, rồi lại trả tiền mua quảng cáo trên chính nền tảng đó — nơi họ cạnh tranh attention với chó mèo, drama và một chị Bảy livestream. Bài này đặt lại câu hỏi ai đang phục vụ ai, và tại sao chiến lược tỉnh táo là mượn attention từ platform nhưng cố sở hữu relationship qua website, CRM, email và cộng đồng riêng.

Có bao giờ anh chị ngừng lại và tự hỏi: tại sao thương hiệu, công ty hay tổ chức của mình phải duy trì việc đăng tải nội dung lên các nền tảng mạng xã hội?

Tôi không hỏi nên đăng Facebook 3 bài hay 7 bài một tuần. Không hỏi TikTok có còn hiệu quả không, Reels dài bao nhiêu giây, hook 3 giây đầu phải viết thế nào, hay năm nay thuật toán lại ưu tiên định dạng gì.

Tôi muốn hỏi một câu cơ bản hơn:

Tại sao chúng ta phải chơi trò chơi này ngay từ đầu?

Một doanh nghiệp thuê nhân sự marketing. Nhân sự đó nghĩ chủ đề, viết nội dung, tìm hình. Một designer thiết kế. Một bạn khác quay video. Có khi phải thuê studio, người mẫu, editor. Nội dung xong còn phải qua trưởng phòng, chủ doanh nghiệp, bộ phận pháp lý hoặc ít nhất một người chịu trách nhiệm xem nó có đúng với thương hiệu hay không.

Tất cả quá trình ấy tốn tiền.

Và rồi chúng ta đem thành phẩm lên Facebook, TikTok, Instagram, YouTube... miễn phí.

Đăng xong, cả phòng marketing bắt đầu nhìn số.

Reach bao nhiêu? View bao nhiêu? Có viral không? Tại sao bài tuần trước 80.000 lượt xem mà bài này chỉ có 3.000? Có phải bị bóp tương tác? Có nên đăng lại? Hay do hook chưa đủ mạnh?

Thứ duy nhất chúng ta biết chắc là tiền sản xuất đã chi.

Còn lượng phân phối mà mình nhận được thì không có một hợp đồng nào đảm bảo.

Và ngày mai, tuần sau, tháng tới chúng ta tiếp tục làm lại quy trình đó.

Chị Bảy bán tạp hóa livestream
Chị Bảy bán tạp hóa có thể là đối thủ của một thương hiệu triệu đô.

Khi đối thủ của thương hiệu không còn là một thương hiệu

Trong một thị trường truyền thống, việc xác định đối thủ tương đối dễ.

Một ngân hàng cạnh tranh với những ngân hàng khác. Một chuỗi cà phê cạnh tranh với những chuỗi cà phê khác. Một cửa hàng hoa nhìn sang những cửa hàng hoa quanh khu vực để xem họ đang bán gì, giá bao nhiêu, dịch vụ thế nào.

Nhưng thử mở TikTok hoặc Facebook lên.

Ngay phía trên bài đăng được một thương hiệu đầu tư vài chục triệu đồng có thể là clip chị Bảy bán tạp hóa ở quê. Chị vừa được mở chức năng kiếm tiền nên một ngày đăng sáu bài: sáng quay con gà, trưa kể chuyện hàng xóm, chiều bán dầu gội, tối nói chuyện chồng con.

Phía dưới thương hiệu có thể là anh Ba đang livestream một vụ va quẹt ngoài đường.

Vuốt thêm một cái là bầy chó con dễ “xương”.

Một cái nữa là scandal gì đó ở showbiz.

Thêm cái nữa là một bạn nữ đang nhảy.

Tiếp theo là tin tức chiến tranh ở đâu đó bên Trung Đông.

Hay clip một đứa trẻ gặp lại bố sau nhiều tháng xa nhà.

Rồi đến quảng cáo của bạn.

Trong cái sân chơi ấy, cỏ và lúa nằm trên cùng một cánh đồng - “cỏ lúa như nhau”.

Đối thủ giành “attention” của một hãng xe không còn chỉ là hãng xe khác. Đối thủ của ngân hàng không chỉ là ngân hàng. Đối thủ của thương hiệu thời trang không chỉ là một thương hiệu thời trang khác.

Đối thủ của bạn là bất cứ thứ gì đủ thú vị để khiến ngón tay người dùng dừng lại thêm vài giây.

TikTok từng giải thích chính thức cách For You recommendation system hoạt động: follower count hay việc một tài khoản từng có video thành công không phải là yếu tố trực tiếp quyết định recommendation. Hệ thống dựa vào nhiều tín hiệu hành vi; một tín hiệu mạnh như việc người dùng xem hết một video có thể được đánh trọng số cao hơn nhiều yếu tố khác.

Điều này tạo ra một thay đổi rất lớn về bản chất cạnh tranh.

Một thương hiệu 30 năm tuổi có thể đang đứng cạnh một tài khoản được lập hôm qua và cùng tranh giành một tài nguyên duy nhất:

SỰ CHÚ Ý
Chúng ta đang chi tiền để nuôi nền tảng?
Chúng ta đang chi tiền để nuôi nền tảng?

Và chị Bảy có một lợi thế mà thương hiệu không bao giờ có

Chị Bảy không có Brand Guidelines.

Đó là lợi thế.

Hôm nay chị có thể vui. Ngày mai chị khóc. Hôm sau chị nổi giận. Thấy một trend mới, chị nhảy vào trong vòng năm phút. Có drama ngoài đường, chị rút điện thoại ra quay. Clip hôm qua lên view, hôm nay chị làm thêm sáu clip tương tự.

Không ai gọi họp để hỏi:

“Cái này có đúng với brand personality không?”

Không có legal team.

Không có brand manager.

Không có ban giám đốc yêu cầu gửi lại version ba.

Không có một tài sản thương hiệu được tích lũy suốt 20 năm cần bảo vệ.

Một thương hiệu càng lớn thì bài toán gần như ngược lại.

Mỗi phát ngôn phải chính xác hơn. Hình ảnh phải nhất quán hơn. Chủ đề phải phù hợp hơn. Rủi ro pháp lý và rủi ro truyền thông lớn hơn. Những gì một creator cá nhân có thể làm để lấy vài triệu lượt xem chưa chắc thương hiệu có thể — hoặc nên — làm theo.

Đây là một nghịch lý mà tôi nghĩ những người làm marketing cần nhìn thẳng vào:

Hệ thống phân phối nội dung phản ứng rất nhanh với novelty, hành vi xem và engagement; trong khi tài sản thương hiệu lại được xây dựng bằng consistency, kiểm soát và tích lũy trong thời gian dài.

Tôi từng viết riêng về lý do tính nhất quán trong branding không chỉ là chuyện logo hay màu sắc, mà là cách một thương hiệu tích lũy niềm tin qua thời gian. Chính vì vậy, việc chạy theo mọi biến động của feed luôn có một cái giá.

Một bên đòi hỏi bạn liên tục mới.

Một bên yêu cầu bạn không được đánh mất mình.

Vậy nên khi nghe lời khuyên kiểu:

“Brand phải bắt trend nhanh hơn.”

Tôi luôn muốn hỏi lại:

Nhanh tới mức nào thì chúng ta bắt đầu đánh đổi thương hiệu để lấy TƯƠNG TÁC?

Nhưng chị Bảy vẫn có Bộ luật Hình sự

Có một chi tiết khá quan trọng mà nền kinh tế creator dường như đã mất vài năm mới bắt đầu nhận ra:

Chị Bảy không có Brand Guidelines. Nhưng chị Bảy vẫn có Bộ luật Hình sự.

Và giai đoạn 2025–2026 tại Việt Nam cho chúng ta khá nhiều ví dụ để quan sát ranh giới này.

Hơn một năm trước, tháng 3/2025, Hằng Du Mục và Quang Linh Vlogs bị xử phạt hành chính liên quan đến nội dung quảng cáo kẹo rau củ Kera. Sau đó vụ việc tiến sang tố tụng hình sự. Từ một câu chuyện tưởng như quen thuộc của nền kinh tế livestream — creator, người nổi tiếng, sản phẩm, affiliate, doanh số — khoảng cách giữa một content “bán hàng hơi quá tay” và trách nhiệm pháp lý bỗng trở nên rất thật.

Nhưng câu chuyện không chỉ nằm ở quảng cáo.

Trong tháng 8/2026, nhiều TikToker bị khởi tố hoặc bắt trong các vụ việc liên quan đến livestream, video sai sự thật, nội dung xúc phạm, bạo lực hoặc các hành vi bị cơ quan điều tra cho rằng được thực hiện nhằm gây chú ý, kéo tương tác. Các vụ án vẫn phải được nhìn theo đúng nguyên tắc tố tụng và kết luận cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền, nhưng ít nhất chúng cho thấy rất rõ một điều: “đó chỉ là content trên mạng” không còn là một vùng miễn trách nhiệm.

Song song với thực tiễn xử lý, khung pháp lý về quảng cáo cũng được cập nhật. Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Những thay đổi này làm rõ hơn trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo, trong đó có môi trường số và người chuyển tải sản phẩm quảng cáo.

Tôi không muốn biến những vụ việc trên thành một bài học đạo đức kiểu “đừng câu view”.

Thứ đáng chú ý hơn đối với người làm marketing là sự xuất hiện của nhiều hệ thống động lực không hoàn toàn cùng hướng.

  • Platform muốn engagement.
  • Creator muốn view, follower và monetization.
  • Thương hiệu muốn attention, doanh số nhưng đồng thời phải bảo vệ trust và brand equity.
  • Pháp luật đặt ra giới hạn cho tất cả các bên.

Đôi khi thuật toán có thể tưởng thưởng cho chính những hành vi mà brand governance yêu cầu chúng ta tránh, còn pháp luật dựng một hàng rào xa hơn nữa ở phía sau.

Trong một bài khác về Drama và Marketing, tôi đã bàn kỹ hơn về cách scandal và nội dung gây tranh cãi hút attention cũng như tác động của chúng đến môi trường quảng cáo. Ở đây, điều cần giữ lại chỉ là một câu hỏi:

“Nếu người ta làm được, chúng ta có thực sự muốn làm giống họ không?”

Một creator có thể đánh cược tài khoản của mình để lấy reach.

Một thương hiệu đánh cược bằng cả thứ đã mất hàng chục năm để xây dựng.

Mạng xã hội đang ngày càng ít giống một “mạng xã hội”

Facebook thời đầu có một logic khá dễ hiểu.

Tôi kết bạn với anh A. Tôi follow chị B. Tôi tham gia nhóm C.

Sau đó tôi vào Facebook để xem anh A, chị B và nhóm C đang làm gì.

Đó là Social Graph.

Mối quan hệ tồn tại trước. Content đi theo mối quan hệ.

Nhưng hệ thống hiện nay đang dịch chuyển ngày càng mạnh sang một logic khác.

Nền tảng không nhất thiết phải chờ bạn follow ai đó. Nó quan sát những gì bạn xem, dừng lại, like, share, tìm kiếm, bỏ qua... rồi cố gắng dự đoán thứ tiếp theo có khả năng khiến bạn quan tâm.

TikTok được xây gần như ngay từ đầu quanh logic recommendation này. Facebook cũng đã công khai mô tả Home là nơi “discovery happens” và sử dụng machine learning để recommendation cả những nội dung từ những nguồn người dùng chưa follow. Có thể xem giải thích trực tiếp từ Meta về Home và Feeds.

Theo cách tôi nhìn, chúng ta đang chuyển dần từ:

Mạng Xã Hội

sang một thứ gần hơn với:

Mạng Tiêu Thụ Nội Dung.

Khác biệt không chỉ nằm ở cái tên.

Nếu Social Graph là trung tâm, một thương hiệu cố gắng xây một cộng đồng rồi duy trì mối quan hệ với cộng đồng đó.

Nếu Recommendation Graph là trung tâm, mỗi content lại phải bước vào một cuộc tuyển chọn mới.

Hôm qua họ xem bạn không có nghĩa hôm nay họ sẽ thấy bạn.

Họ follow bạn không có nghĩa bạn sở hữu quyền xuất hiện trước mặt họ.

Bạn có một triệu follower cũng không đồng nghĩa có một triệu người đang chờ nghe bạn nói.

Distribution-Quyền phân phối thuộc về platform.

Đây là thay đổi quan trọng nhất.

Tất cả chúng ta rồi cũng trở thành “nhà sáng tạo nội dung”

Có một thời “content creator” là tên gọi của một nhóm nghề nghiệp khá rõ ràng.

Bây giờ nhìn quanh sẽ thấy một chuyện thú vị.

Bác sĩ phải làm content.

Luật sư phải làm content.

CEO phải xây personal brand.

Nhà hàng phải quay Reel.

Khách sạn phải làm TikTok.

Trường học phải sản xuất video.

Nhân viên bất động sản phải trở thành YouTuber.

Chủ doanh nghiệp cũng được khuyên nên đứng trước camera kể chuyện.

Ngay cả một công ty sản xuất bulông, đinh ốc nếu hỏi agency cách tăng nhận diện thì rất có thể cũng được nghe:

“Anh nên làm short video.”

Không phải tất cả những tổ chức ấy bỗng nhiên có một niềm đam mê mãnh liệt với nghề sản xuất nội dung.

Họ làm vì distribution ngày càng yêu cầu content.

Điều thú vị là một thương hiệu vẫn có thể tiếp cận thế hệ mới trên nền tảng mới mà không nhất thiết phải thay đổi bản chất của mình. Câu chuyện Rory Sutherland bất ngờ nổi tiếng trên TikTok là một ví dụ tôi từng dùng trong bài Thuật Giả Kim Trong Thương Hiệu.

Vấn đề không phải có mặt trên nền tảng hay không. Vấn đề là ai đang buộc ai thay đổi để phù hợp với ai.

Vòng lặp không lối thoát của các thương hiệu.
Vòng lặp không lối thoát của các thương hiệu.

Chúng ta đang làm việc miễn phí cho ai?

Hãy nhìn lại chuỗi giá trị.

Strategy → Idea → Production → Design → Edit → Copy → Approval → Publish.

Chiến lược → Ý tưởng → Sản xuất → Thiết kế → Tinh chỉnh → Nội dung → Duyệt → Đăng.

Doanh nghiệp trả tiền cho toàn bộ chuỗi đó.

Sau đó, nội dung ấy trở thành một phần của feed.

Nội dung giúp người dùng có thứ để xem.

Có thứ để xem, họ ở lại lâu hơn.

Ở lại lâu hơn tạo thêm cơ hội hiển thị quảng cáo, thêm tương tác và thêm tín hiệu giúp hệ thống recommendation hiểu sở thích của người dùng.

Và advertiser — tức chính doanh nghiệp — mua quảng cáo để xuất hiện trong hệ thống đó.

Không cần dùng tới một “thuyết âm mưu” nào để nhìn thấy mô hình kinh tế này.

Theo báo cáo thường niên 2025 của Meta nộp cho SEC, tập đoàn đạt 200,966 tỷ USD doanh thu; riêng doanh thu quảng cáo là 196,175 tỷ USD. Meta cũng cho biết số lượt hiển thị quảng cáo trên Family of Apps tăng 12% trong năm.

Tôi không nói nền tảng không tạo ra giá trị.

Ngược lại, họ tạo ra một hệ thống phân phối có quy mô mà một doanh nghiệp riêng lẻ gần như không bao giờ tự xây được.

Vấn đề nằm ở cấu trúc quan hệ.

Doanh nghiệp tự bỏ chi phí sản xuất thứ giúp nền tảng hấp dẫn hơn.

Sau đó doanh nghiệp lại trả tiền để mua distribution trên chính nền tảng đó.

Nói hơi quá một chút, thương hiệu có lúc đang đóng ba vai cùng lúc:

Nhà cung cấp nguyên liệu.

Người lao động.

khách hàng trả tiền.

Đó là lúc tôi bắt đầu nghĩ đến chữ:

Nô lệ.

Không phải bởi Facebook hay TikTok bắt chúng ta phải đăng.

Không ai dí súng vào đầu một giám đốc marketing và yêu cầu sáng mai phải có Reel.

Sự lệ thuộc đáng sợ hơn nằm ở chỗ khác:

chúng ta ngày càng cảm thấy mình không có lựa chọn đứng ngoài cuộc.

Cái giá lớn nhất không phải tiền làm content

Một doanh nghiệp có thể tính tương đối chính xác tiền lương của social team, tiền thuê agency, chi phí quay dựng hay ngân sách media.

Khó tính hơn nhiều là opportunity cost - chi phí cơ hội.

Bao nhiêu giờ của phòng marketing mỗi tháng đang được dùng để họp content calendar, xem trend, đổi thumbnail, sửa caption, tìm hook, quay Reel, trả lời comment, nghiên cứu algorithm, phân tích tại sao một clip 300.000 view còn clip kia 3.000?

Những việc đó không vô nghĩa.

Vấn đề là trong cùng khoảng thời gian ấy, doanh nghiệp còn đang xây cái gì?

Tôi đã gặp không ít doanh nghiệp biết rất rõ một video tuần trước đạt bao nhiêu view nhưng không biết Customer Lifetime Value của mình.

Có content calendar 12 tháng nhưng không có retention strategy.

Có 100.000 follower nhưng customer database gần như bằng không.

Có TikTok channel cực mạnh nhưng website vẫn chỉ là vài trang giới thiệu xây cách đây bảy năm.

Có hàng triệu lượt tiếp cận nhưng không biết bao nhiêu người trong số đó quay lại mua lần hai.

Đây mới là câu hỏi đáng đặt ra.

Không phải:

“Social media có hiệu quả không?”

Mà là:

“Sau tất cả nguồn lực bỏ vào social media, doanh nghiệp đang tích lũy được tài sản gì?”

Reach hôm nay không nhất thiết tạo ra quyền tiếp cận ngày mai.

View không phải customer data.

Follower không phải customer relationship.

Viral càng không mặc nhiên là brand equity.

Một triệu follower nhưng không sở hữu quyền tiếp cận một triệu người

Tôi thường hình dung việc xây thương hiệu hoàn toàn trên social media giống như xây một căn nhà rất đẹp trên đất đi thuê.

Bạn có thể trang trí căn nhà.

Bạn có thể đầu tư nội thất.

Bạn có thể mời hàng triệu người ghé qua.

Nhưng mảnh đất vẫn thuộc về người khác.

Họ quyết định đường vào.

Họ quyết định luật.

Họ quyết định bên cạnh nhà bạn được đặt thứ gì.

Và quan trọng nhất: họ có thể thay đổi tất cả những điều ấy.

Một thuật toán thay đổi, distribution thay đổi.

Một format mới xuất hiện, cả ngành marketing chạy theo format mới.

Organic reach giảm, doanh nghiệp tăng paid media.

Account gặp vấn đề, doanh nghiệp bắt đầu gửi ticket support và chờ.

Đây không phải lời buộc tội.

Nó đơn giản là bản chất của rented media - truyền thông thuê lại.

  1. Nếu một triệu follower nằm trên một nền tảng, doanh nghiệp không thực sự sở hữu một triệu relationship.
  2. Doanh nghiệp sở hữu một account được nền tảng cho phép sử dụng để có cơ hội tiếp cận những người đó theo các quy tắc của nền tảng.

Hai thứ này rất khác nhau.

Mạng xã hội đang ngày càng ít giống một mạng xã hội
Mạng xã hội đang ngày càng ít giống một mạng xã hội

Vậy có nên bỏ Facebook, TikTok, Instagram?

Không.

Nếu đọc đến đây rồi kết luận bài này khuyên doanh nghiệp bỏ social media thì có lẽ tôi đã viết rất tệ.

Platform là một trong những cỗ máy phân phối và truyền thông mạnh nhất từng tồn tại.

Một doanh nghiệp nhỏ ở Nha Trang hôm nay có khả năng tiếp cận khách hàng ở Hà Nội, Melbourne hay California với chi phí mà hai mươi năm trước gần như không tưởng tượng được.

TikTok có thể biến một người vô danh thành một creator có hàng triệu người xem.

Facebook có thể giúp một doanh nghiệp tìm đúng một nhóm khách hàng rất cụ thể.

YouTube có thể mang traffic cho một video nhiều năm sau khi nó được xuất bản.

Tất cả đều là những giá trị thật.

Vấn đề không nằm ở chuyện chơi hay không chơi.

Vấn đề là biết mình đang chơi trên sân của ai.

Theo tôi, social media nên được xem như một Distribution & Discovery Layer.

Nó rất giỏi trong việc giúp người khác khám phá bạn.

Nhưng sau khi họ khám phá rồi, doanh nghiệp cần có chiến lược biến attention đi mượn thành relationship mà mình kiểm soát nhiều hơn:

  • Website.
  • Customer database.
  • CRM.
  • Email.
  • Membership.
  • First-party data có sự đồng thuận.
  • Transaction history.
  • Customer service system.
  • Brand community.
  • Product experience.

Không phải để “thoát khỏi” platform.

Mà để không bị platform trở thành funnel - phễu duy nhất nối doanh nghiệp với thị trường.

Nếu phải nén thành một nguyên tắc, tôi sẽ dùng câu này:

Borrow attention. Own the relationship.

Mượn sự chú ý.

Nhưng phải sở hữu mối quan hệ.

Và rồi sẽ đến giới hạn của chính người dùng

Còn một vấn đề nữa mà tôi chưa muốn đào quá sâu trong bài này.

Hãy thử nhớ lại 10 phút gần nhất bạn lướt short video.

Một clip hài.

Một vụ tai nạn.

Một em bé đáng yêu.

Một cuộc cãi vã.

Một người khoe chiếc xe mới.

Một con mèo.

Một vụ ngoại tình.

Một món ăn.

Một quảng cáo.

Mỗi nội dung yêu cầu chúng ta chuyển context gần như ngay lập tức, chưa kể một lượng thông tin khổng lồ được nạp vào trong một phiên sử dụng tương đối ngắn.

Tôi không đủ thông tuệ để dự đoán TikTok, Facebook hay bất kỳ nền tảng nào sẽ như thế nào trong mười năm nữa.

Nhưng tôi nghĩ có một giới hạn mà công nghệ không dễ giải quyết:

khả năng tiếp nhận của con người.

Một nghiên cứu đăng trên Behavioral Sciences về short-form video cho thấy perceived information overload có liên hệ với ý định ngừng sử dụng ứng dụng video ngắn, với short-form video fatigue và một số yếu tố nhận thức, tâm lý đóng vai trò trung gian. Nghiên cứu này không chứng minh rằng người dùng sắp “bỏ TikTok”, nhưng nó nhắc chúng ta rằng attention và khả năng xử lý thông tin của con người không phải tài nguyên vô hạn.

Nếu muốn đi sâu hơn vào cách cảm xúc, nhận thức và những giới hạn của lý trí ảnh hưởng đến hành vi, tôi đã xây một cụm bài riêng về các nguyên tắc của Kinh tế học hành vi.

AI đang làm cho việc sản xuất content ngày càng rẻ.

Mỗi người có thể tạo nhiều content hơn.

Mỗi thương hiệu có thể tạo nhiều content hơn.

Thế giới sẽ không thiếu nội dung.

Có lẽ chúng ta đang tiến rất nhanh tới điều ngược lại:

Content trở nên gần như vô hạn, trong khi attention vẫn chỉ có 24 giờ mỗi ngày.

Khi đó câu hỏi của thương hiệu không nên là:

“Làm sao sản xuất nhiều content hơn?”

Mà có thể phải quay trở lại câu hỏi cũ kỹ hơn rất nhiều:

“Tại sao người ta phải quan tâm đến mình?”

Chuyện feed, cảm xúc và khả năng “mở cửa” người dùng trước những gợi ý còn là một chủ đề khác, phức tạp hơn nhiều. Tôi từng chạm vào phần này trong bài Giải mã quảng cáo “thôi miên”, và sẽ còn quay lại nó ở một bài riêng về recommendation feed, attention và suggestibility.

Content trở nên gần như vô hạn, trong khi attention vẫn chỉ có 24 giờ mỗi ngày.
Content trở nên gần như vô hạn, trong khi attention vẫn chỉ có 24 giờ mỗi ngày.

Ai đang phục vụ ai?

Tôi vẫn sẽ làm Facebook.

Vẫn chạy Meta Ads.

Vẫn dùng TikTok khi nó phù hợp.

Vẫn khuyên khách hàng sản xuất content nếu đó là cách tốt để tiếp cận thị trường của họ.

Tôi không chống lại nền tảng.

Tôi chỉ nghĩ rằng những người làm marketing cần tỉnh táo hơn về bản chất của mối quan hệ này.

Một thương hiệu dành nhiều năm để xây dựng recognition, trust, customer experience và những association riêng trong đầu khách hàng.

Đừng vì vài nghìn lượt reach mà biến mình thành một content factory chạy theo bất cứ thứ gì thuật toán đang thích tuần này.

Đừng nhầm follower với customer.

Đừng nhầm engagement với relationship.

Đừng nhầm thứ thuật toán tưởng thưởng với thứ thị trường, thương hiệu — và pháp luật — cho phép bạn làm.

Và đặc biệt, đừng để toàn bộ khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp nằm trong tay một hệ thống mà mình không có quyền quyết định.

Có lẽ câu hỏi đáng để mỗi chủ doanh nghiệp và người làm marketing tự hỏi không phải:

“Tháng sau chúng ta đăng gì?”

Mà là:

Sau mười năm sản xuất nội dung cho các nền tảng, chúng ta đã xây được bao nhiêu thứ thực sự thuộc về mình?

Nếu câu trả lời là không nhiều, thì có lẽ đã đến lúc xem lại:

Ai đang sử dụng ai?

TÁC GIẢ

Đặng Tâm — Founder D. Agency

NGƯỜI VIẾT BÀI NÀY

Founder D. Agency · Marketing & AI Consultant

Gần 20 năm làm Digital Marketing và Branding, tập trung vào marketing qua lăng kính tâm lý học tiêu dùng và ứng dụng AI cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Viết dndtam.com để hệ thống hóa những gì đã học, đã thử và đã thấy trong công việc thực tế.

// newsletter

Nhận bài mới

Sớm nhất mỗi tuần — không spam, hủy bất cứ lúc nào.