DND.TÂM
~/home›~/posts›Quản Trị Doanh Nghiệp
Ảnh minh họa cho bài viết: Vũ trụ có giúp mình X10 doanh số? Recap CEO NT02 buổi học với thầy Phạm Duy Hiếu
QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Vũ trụ có giúp mình X10 doanh số? Recap CEO NT02 buổi học với thầy Phạm Duy Hiếu

Đặng Tâm
Đặng Tâm

TÓM TẮT BỞI AI

Recap buổi học CEO NT02 ngày 10/10/2026 với thầy Phạm Duy Hiếu: ba con đường (niềm tin không cần bằng chứng, con đường hai chiều, chấp nhận và biết ơn), tư duy X10, ba tầng kinh doanh, Manifest, đất nước lửa khí và quy trình thuận dòng. Tôi ghi lại điều mình chọn để áp dụng vào công việc và điều mình còn cần tự thử.

Các buổi học ở CEO Nha Trang 02 chạm đúng những vấn đề tôi đang gặp. Tôi ưu tiên áp dụng những điều vừa học vào công việc, còn việc hệ thống lại ghi chép thì để sau. Đây mới là bài recap thứ hai, sau bài review hai buổi học đầu tiên.

Tuần này tôi dành một buổi để hệ thống lại bài giảng của thầy Phạm Duy Hiếu: X10 – Kiến tạo hiện thực – Phụng sự.

Trong bài này, tôi ghi lại những gì mình tiếp nhận từ buổi học, đồng thời nói rõ điều nào tôi chọn để áp dụng và điều nào tôi còn cần tự thử.

Người giảng: thầy Phạm Duy Hiếu

Thầy Phạm Duy Hiếu có hơn 25 năm làm tài chính – ngân hàng. Trước đây, thầy từng điều hành VietABank, Quỹ khởi nghiệp SVF và là Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK), lần gần nhất từ tháng 1 đến tháng 11/2025. Nhiều câu chuyện trong buổi học, từ bán hàng, tuyển người tới xử lý rủi ro, đến từ những năm thầy làm ngân hàng.

Muốn học thì phải để điều mới chạm tới mình

Có một học trò tìm tới xin sư phụ dạy cho mình, nhưng sư phụ lại đáp rằng chính thầy mới phải xin phép trò để được dạy.

Thầy Hiếu mở buổi học bằng câu chuyện đó. Theo thầy, trên đời "không có sự dạy mà chỉ có sự học", và ngay cả người đứng lớp cũng đang học. Khi người học không muốn tiếp nhận, người dạy khó có thể giúp họ thay đổi cách nhìn.

Muốn việc học bắt đầu, trước hết phải tạo điều kiện cho nó diễn ra.

Rồi thầy đặt hai lời chỉ dẫn cạnh nhau: hãy đi tìm để thấy, và đừng tiếp tục đi tìm khi cánh cửa đã mở. Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng mỗi lời dành cho một hoàn cảnh, và cùng một người có thể lần lượt đi qua cả hai. Khi mình còn chần chừ chưa làm gì, mình cần bắt đầu. Khi mình đã tìm kiếm miệt mài tới mức bỏ lỡ điều ngay trước mắt, mình cần dừng lại.

Trong quản trị cũng vậy. Một nhân viên đang kiệt sức vì phải gánh nhiều dự án có thể cần được nghỉ ngơi, còn người đang nóng lòng như cầu thủ dự bị chờ vào sân thì cần được giao việc.

Không có công thức chung cho mọi người và mọi thời điểm.

Kết nối: nàng Giáng Kiều và ba cấp độ

Tú Uyên vốn hay nói những lời cay đắng và dần sống cô đơn. Chàng mua về bức tranh nàng Giáng Kiều và ngày nào cũng trò chuyện với nàng, cho tới một ngày nàng bước ra khỏi tranh và trở thành bạn đời của chàng.

Sống với nhau lâu, Tú Uyên lại quay về cách cư xử cũ. Giáng Kiều buồn bã trở vào tranh. Khi nàng rời đi, chàng mới nhận ra mình đã không còn trân trọng người từng mong mỏi được gặp. Chàng đi tìm người chỉ dẫn và nhìn lại chính mình. Đến khi Tú Uyên biết quan tâm và trân trọng nàng trở lại, nàng bước ra khỏi tranh lần nữa.

Theo thầy Hiếu, quan hệ thường nguội đi vì người ta đã quá quen có nhau: bạn đời, đồng nghiệp, khách hàng vẫn ở đó, chỉ là mình thôi lắng nghe họ.

Có người hỏi thầy: "Nàng Giáng Kiều của Hiếu là ai?" Thầy kể rằng hôm ấy thầy về nhà ôm vợ và xin lỗi vì đã quên cô, còn cô đáp rằng thầy cũng đã quên chính mình.

Rồi cả lớp cầm tay nhau, nhìn vào mắt nhau chừng ba giây và nói "I see you", nghĩa là "Tôi thật sự nhìn thấy bạn", chứ không chỉ biết tên hay vai trò của bạn. Sau bài tập này, thầy chia kết nối làm ba cấp. Cả ba trả lời cùng một câu hỏi: khi tìm đến người khác, mình đang tin điều gì về bản thân? Hai cấp đầu được thầy minh họa bằng chuyện gặp khách:

  • Để lấp đầy: mình tin mình đang thiếu, nên mang sản phẩm đi chào với mong muốn khách mua giúp. Khách cảm nhận được mình đang muốn lấy điều gì đó ở họ và trở nên cảnh giác.
  • Để thấu hiểu: mình tin mình có thể giúp khách, nên tạm cất sản phẩm sang một bên và hỏi họ đang cần gì. Không bán được trong buổi gặp đó cũng không sao.

Ở cấp thứ ba, thầy chuyển sang ví dụ về chọn bạn đời và chọn nghề:

  • Để hòa hợp: thay vì đi tìm người bạn đời hay ngành nghề "phù hợp nhất", mình tin rằng mình có thể tự thay đổi để sống và làm việc được với người kia, trong hoàn cảnh kia.

Có người sống trong cảnh nhà cao cửa rộng mà vẫn thấy thiếu thốn, vẫn bị áp lực đeo đuổi, và thầy gọi đó là "thiếu thốn quy mô lớn". Tôi nghe xong thấy hơi nhột, vì tôi gặp không ít chủ doanh nghiệp như vậy, có lúc là chính mình.

Ba con đường, một điểm đến: hiện thực bên trong

Xuyên suốt buổi học là ba bài học lớn, gắn với ba con đường. Thầy nói rõ rằng đây là học về trí tuệ, không yêu cầu ai phải theo tôn giáo nào.

Ba con đường màu đỏ, xanh và vàng cùng dẫn lên một đỉnh núi
Ba con đường, một điểm đến: hiện thực bên trong.
  1. Con đường của Chúa: niềm tin không cần bằng chứng. Mình tin rằng một người có thể làm được, ngay cả khi chưa có kết quả chứng minh và chính người ấy còn nghi ngờ bản thân.
  2. Con đường của Đạo (Lão Tử, Trang Tử): con đường hai chiều. Mình nhìn cả thuận lẫn nghịch, cả được lẫn mất.
  3. Con đường của Phật: chấp nhận và biết ơn. Mình thôi tự bắn "mũi tên thứ hai", và nhận ra những gì mình vẫn coi là hiển nhiên.

Cả ba cùng hướng về hiện thực bên trong, gồm cảm xúc, suy nghĩ và niềm tin. Theo thầy, hiện thực bên trong đi trước và kiến tạo hiện thực bên ngoài.

Tự kiểm tra hiện thực bên trong: chọn một chuyện (sức khỏe, hôn nhân, mục tiêu kinh doanh). Khi nghĩ tới nó, cảm xúc nào nổi lên, mình đang nghĩ gì, và mình đang tin vào điều gì?

Niềm tin không cần bằng chứng và mục tiêu X10

Người từng bị lừa tình thường nghi ngờ người đến sau, còn người từng thất bại thì mang nỗi sợ sang cả dự án mới.

Thầy Hiếu gọi đó là "ô nhiễm niềm tin". Nếu người lãnh đạo không nhận ra, niềm tin tiêu cực của riêng họ có thể len vào quyết định của cả tổ chức. Theo đuổi kinh tế học hành vi, tôi liên tưởng ngay đến thiên kiến tiêu cực (negativity bias) khi nghe điều này.

Trong buổi học, thầy phân biệt hai loại niềm tin. Loại cần bằng chứng là thấy người khác làm được rồi mới tin, lấy số liệu năm trước để lên kế hoạch năm sau. Loại thứ hai thầy gọi là faith. Từ này thường được dịch là đức tin, nhưng trong buổi học, thầy dùng nó để chỉ niềm tin không cần bằng chứng: tin trước khi có kết quả, như đứa trẻ phải tập đi rồi mới biết mình đi được.

Để minh họa, thầy kể giai thoại quen thuộc về Edison: nhà trường gửi về một lá thư chê khả năng học của cậu bé. Người mẹ đọc to lá thư cho con nghe nhưng đọc thành lời khen con là thiên tài, rồi tự mình dạy con ở nhà. Nhiều năm sau, Edison đọc lại lá thư thật và mới hiểu mẹ đã làm gì cho mình. Giai thoại này chưa chắc đúng với lịch sử, nhưng thầy dùng nó để nói về sức nặng của việc có một người tin mình trước.

Mục tiêu X10 buộc mình đổi cách làm

Khi muốn tăng gấp đôi, người ta thường giữ cách cũ rồi cố thêm, làm thêm và mệt thêm. Muốn tăng gấp mười, cách làm cũ không còn đủ sức đáp ứng, nên mình buộc phải tìm con đường khác.

Ví dụ thầy kể là một chương trình X10 ở ngân hàng. Một nữ nhân viên chưa nhiều kinh nghiệm đã nhờ chồng giúp. Từ nhu cầu chăm lo cho nhân viên ở công ty của anh, một hợp đồng bảo hiểm cho cả tập thể đã ra đời.

Trường hợp tiếp theo đến từ bạn của người chồng và doanh nghiệp của người bạn ấy. Theo thầy, người đầu tiên phải tin trước khi có bằng chứng. Những người sau có thể làm theo vì đã thấy một cách làm thành công. Tôi hiểu câu chuyện này như một ví dụ về việc thay đổi cách tiếp cận, thay vì chỉ tăng số lần chào bán.

Kinh nghiệm cũng có thể trở thành giới hạn khi mình dùng những gì đã biết để giải thích vì sao một cách làm mới sẽ không hiệu quả. Tôi làm nghề 17 năm rồi, nghe tới đây cũng phải tự xem lại mình.

Con đường hai chiều: tà kiến là ý kiến một chiều

"Tà kiến không phải là ý kiến sai, nó là ý kiến một chiều."

Đây là nguyên văn câu thầy nói. Trí tuệ không nằm ở chỗ thay một phán xét xấu bằng một phán xét tốt, mà ở chỗ nhìn được cả hai mặt.

Một bà mẹ có hai người con, một người bán dù, một người bán giày. Trời mưa thì bà lo cho người bán giày, trời nắng lại lo cho người bán dù.

Bà mẹ đứng giữa sạp dù trong mưa và sạp giày dưới nắng
Trời mưa hay trời nắng, luôn có một người con bán được hàng.

Có người nhắc bà: nắng hay mưa, bà cũng có một người con bán được hàng. Thời tiết vẫn vậy, chỉ có cách nhìn của bà là thay đổi.

Sau đó, lớp chia nhóm bốn người, mỗi người nêu một vấn đề thật để ba người kia giúp chỉ ra mặt mà người đó chưa thấy. Trong bài tập này, tôi thấy mình dễ nhận ra điều người khác bỏ sót hơn là nhìn ra điểm mù của chính mình.

Chấp nhận, mũi tên thứ hai và chữ "hiển nhiên"

Ly hôn, phá sản, bị lừa là mũi tên thứ nhất. Còn việc ngày nào cũng nghĩ đi nghĩ lại chuyện cũ và tự làm mình đau thêm thì đó là mũi tên thứ hai.

Theo thầy Hiếu, chấp nhận là thôi bắn mũi tên thứ hai. Thầy còn coi chấp nhận là điều kiện để dẫn dắt: muốn dạy một đứa trẻ thì trước hết phải đón nhận những gì đứa trẻ đã có và chưa có. Tôi hiểu rằng muốn thay đổi tình hình, trước hết mình phải nhìn nhận đúng những gì đang xảy ra, kể cả những điều mình không muốn thừa nhận.

Có lần, thầy phỏng vấn một ứng viên quản lý ở ngân hàng. Suốt buổi, người này chỉ nói về ngân hàng bằng những lời bi quan, chê bai. Thầy hỏi lại liệu anh ấy có nói những lời như thế với con mình không.

Một người thương con, dù thấy con còn nhiều điểm yếu, vẫn muốn giúp con lớn lên. Thầy muốn biết ứng viên có thật sự quý tổ chức mình sắp dẫn dắt hay không. Theo lời thầy kể, người ứng viên nhận ra điều đó và xin lỗi.

Khi ứng viên chỉ toàn chê công ty cũ hay ngành mình, có lẽ tôi cũng nên hỏi thêm một câu như vậy, để xem họ có muốn sửa điều mình chê không.

Biết ơn bắt đầu từ chữ "biết"

Một cô gái giận mẹ nên bỏ nhà đi. Lúc đói và mệt, cô được một chủ quán cho bát mì và cảm động vì một người lạ lại giúp mình.

Chủ quán nhắc cô rằng mẹ cô đã nấu cho cô biết bao bữa cơm. Khi cô về nhà, mẹ mừng rỡ hỏi con đã ăn gì chưa, rồi nấu cho con một bát mì. Lần này, cô nhìn bát mì ấy bằng con mắt khác hẳn.

Trong chữ biết ơn có chữ "biết": phải thực sự nhận ra điều mình đang nhận.

Điều ngăn mình nhận ra chính là chữ "hiển nhiên": con cái coi sự chăm sóc của cha mẹ là hiển nhiên, nhân viên coi điều kiện công ty mang lại cũng vậy.

Sau hoạt động tri ân cha mẹ, thầy mời cả lớp tri ân những người đã giúp mình bằng cách giúp người khác: đội ngũ, khách hàng, đối tác, thế hệ sau.

Phụng sự: từ "làm sao để họ mua" sang "mình giúp được gì"

Hồi mới làm ngân hàng, thầy Hiếu lần theo danh bạ chào sản phẩm cho người quen, nhưng ai cũng "chưa có nhu cầu". Bị nhắc chỉ tiêu mãi, thầy chuyển sang năn nỉ người ta mua giúp để giữ việc.

Khi mình đang thiếu thốn, mọi người sẽ cảnh giác với mình.

Đó là tầng một: kinh doanh vì mình. Sau đó thầy đổi cách, giúp người quen cả những việc chẳng liên quan tới sản phẩm, chẳng hạn làm hồ sơ mua xe. Người được giúp giới thiệu thầy cho người khác, và việc bán hàng trở thành kết quả tự nhiên của việc giúp đỡ. Đó là tầng hai: kinh doanh để giúp người.

Tầng ba là đồng sáng tạo. Với một doanh nghiệp trong mạng lưới nhà thuốc, thầy không bàn chuyện chọn ngân hàng nào ưu đãi hơn, mà đề xuất cùng làm tủ thuốc gia đình trên app ngân hàng. Doanh nghiệp góp năng lực cung ứng thuốc, ngân hàng góp ứng dụng và tệp khách hàng, để cùng tạo ra một dịch vụ mới.

Hai hướng tương tự khác:

  • Ngân hàng và phòng khám cùng làm chương trình chăm sóc sức khỏe.
  • Một đơn vị bán xe hỗ trợ những người livestream bán xe thay vì tự mình bán.

Từ đó thầy mở ra bốn cấp độ huy động nguồn lực: từ nhân viên, cộng tác viên, đối tác đến cả xã hội. Người lãnh đạo ở tầng cao là người thiết kế cuộc chơi để nhiều người cùng tham gia.

Đây là chỗ gần nghề tôi nhất, cũng là phần tôi chọn để áp dụng trước. Tôi nhận ra rằng trong nhiều cuộc gặp khách hàng, điều mình bận tâm trước tiên vẫn là làm sao bán được dịch vụ, thay vì tìm hiểu họ đang cần giúp điều gì.

Manifest: phần tôi còn phải tự thử

Trên bốn cấp độ ấy, thầy Hiếu nói tới một tầng nữa: "cả vũ trụ cùng làm", phần thầy gọi là Manifest. Theo cách thầy dùng, manifest là việc những gì mình cảm thấy và tin tưởng bên trong dần hiện ra thành hoàn cảnh và kết quả trong đời sống. Thầy minh họa bằng những hình ảnh cộng hưởng như vật rung cùng tần số, đoàn quân đi đều bước qua cầu hay hiệu ứng cánh bướm.

Một người đứng giữa những vòng sóng lan tỏa, nối với bầu trời sao
"Cả vũ trụ cùng làm": phần tôi vẫn để ngỏ.

Cách thực hành thầy hướng dẫn là hình dung điều mình mong muốn đã thành hiện thực, để ý xem cơ thể mình cảm thấy thế nào lúc đó, rồi tập gợi lại cảm giác ấy mỗi ngày. Thầy nói cảm giác này ở mỗi người mỗi khác.

Tôi xem các ví dụ vật lý là phép so sánh, chưa phải bằng chứng.

Dù vậy, tôi vẫn giữ lại một câu chuyện: cả làng đi cầu mưa, nhưng chỉ có một đứa trẻ mang theo ô. Câu chuyện ấy khiến tôi tự hỏi: mình đã tin vào điều mình muốn tới mức chuẩn bị sẵn cho nó chưa, hay mình chỉ đang cầu?

Đất, nước, lửa, khí: học bằng cả cơ thể

Buổi chiều không bắt đầu bằng slide mà bằng vận động. Thầy Hiếu giới thiệu bốn hình thái năng lượng mà ai cũng có, chỉ khác ở chỗ mỗi người quen dùng một vài hình thái trong số đó.

Bốn người trong bốn trạng thái: chạy trong lửa, bơi trong nước, leo núi trên đất, bay trong gió
Đất, nước, lửa, khí: bốn trạng thái ai cũng có, chỉ khác ở chỗ mình quen dùng trạng thái nào.
  • Lửa: mạnh mẽ, tập trung, quyết định.
  • Đất: vững chắc, đều đặn, có quy trình.
  • Nước: mềm, kết nối, làm dịu.
  • Khí: tự do, mở rộng, sáng tạo.
Ba câu hỏi sau phần đất, nước, lửa, khí: Mình lúng túng nhất ở hình thái nào? Những khó khăn từng gặp có liên quan tới việc thiếu hình thái đó không? Từ nay mình rèn điều gì?

Câu chuyện thầy kể về một cuộc họp ở ngân hàng giúp tôi dễ hình dung phần này nhất. Một nhân viên pháp chế biết có rủi ro nhưng đợi tới khi họp đủ lãnh đạo mới báo cáo.

Thầy dùng năng lượng lửa để hỏi thẳng vì sao người đó không báo sớm, đặt an toàn của ngân hàng lên trước việc thể hiện vai trò cá nhân. Khi không khí trở nên căng thẳng, thầy chuyển sang nước, mềm hơn, để khôi phục kết nối và ghi nhận người kia. Sau đó thầy dùng đất để đưa việc xử lý rủi ro vào từng bước cụ thể.

Hãy chuyển trạng thái theo đòi hỏi của tình huống, đừng dùng một giọng cho mọi lúc.

Mỗi người nên chọn môn vận động theo hình thái mình muốn rèn, và đừng bỏ bê cơ thể khi học về tâm trí, thầy gợi ý. Riêng tôi vốn quen dựa vào lý trí hơn là lắng nghe cơ thể, nên thấy phần này lạ nhưng đáng thử.

Nhìn người khác bằng một con mắt khác

Một người em muốn hòa thuận với anh trai, nhưng cứ nhắc tới anh là chỉ nghĩ đến rượu và những lần cả nhà bất hòa. Câu hỏi thầy Hiếu gợi ra cho người em là: vì sao anh mình uống, và rượu đang giúp anh ấy điều gì?

Qua cuộc trò chuyện, người em bắt đầu nhìn lại sự hy sinh của anh. Cha mất sớm, mẹ một mình nuôi hai con. Người anh đã nhường cơ hội học hành cho em. Em có được sự nghiệp, còn anh mang theo những ước mơ dang dở.

Từ khó chịu, người em chuyển sang thấu hiểu và biết ơn. Theo lời thầy kể, người em về ngồi trò chuyện thật lâu với anh. Quan hệ hai anh em đổi khác từ đó, người anh vui hơn và uống ít đi.

"Chúng ta là anh em họ"

Thầy mời cả lớp lần ngược các thế hệ: hai người là cha mẹ, bốn người là ông bà, rồi số tổ tiên cứ nhân lên qua mỗi đời. Lần ngược đủ xa thì các nhánh nhất định phải gặp nhau.

Buổi học vì thế được gọi vui là buổi "nhận họ hàng". Mang ý này về doanh nghiệp, từ tuyển người, kèm cặp tới lúc chia tay, mình vẫn có thể giữ sự quan tâm và tôn trọng dành cho nhau.

Thầy còn nhắc tới Trần Khánh Dư, một vị tướng tài từng phạm lỗi và bị cách chức, nhưng sau đó được phục hồi để góp sức khi đất nước cần. Từ câu chuyện Trần Khánh Dư được dùng lại, tôi nghĩ đến cách mình đánh giá nhân sự: một sai lầm trong quá khứ không nên là căn cứ duy nhất để phủ nhận năng lực của một người.

Quy trình thuận dòng: dễ mới đúng, bỏ đúng đi mới dễ

Theo thầy Hiếu, muốn tỉnh thức thì phải "nhảy ra khỏi tâm trí", điều thầy gọi là "con đường không lối". Thầy kể giấc mộng bướm: Trang Tử mơ thấy mình hóa bướm, tỉnh dậy không biết mình là người mơ thành bướm hay bướm đang mơ thành người. Theo thầy, những câu chuyện khiến tâm trí không tìm được lời giải quen thuộc như vậy giúp người nghe bước ra khỏi vòng suy nghĩ của chính mình.

Trang Tử nằm ngủ dưới gốc cây, mơ thấy mình hóa bướm
Trang Tử mộng bướm: người hay bướm đang mơ?

Tiếp đó, thầy giới thiệu ba bước.

Bước một: dễ mới đúng. Thầy khuyên bắt đầu từ việc dễ làm và thuận với hoàn cảnh. Nếu kết bạn với khách dễ hơn thuyết phục họ mua, hãy bắt đầu bằng việc kết bạn.

Việc dễ có thể rất nhỏ, như đi làm đúng giờ hay nói một lời tử tế với nhân viên. Thầy gợi thêm một câu hỏi đáng nghĩ: mình làm việc khó vì thật sự cần nó, hay vì muốn chứng tỏ bản thân?

Bước hai: bỏ đúng đi mới dễ. Theo thầy, khi gặp khó, hãy tìm điều mình đang cho là đúng và xem lại nó. Chẳng hạn khi vợ chồng cãi nhau, cái khó có khi nằm ở chỗ mình đang cố chứng minh mình đúng.

Bỏ nhu cầu đó không có nghĩa là thua người kia, mà là vượt qua sự ràng buộc của chính tâm trí mình. Theo cách hiểu của tôi, trong quản lý, điều đó có thể là thôi buộc nhân viên làm theo cách mình quen, để họ thử một cách khác và cùng xem xét kết quả.

Hai bước này lặp lại, hướng tới bước ba: chẳng còn dễ hay không dễ, "sống thuận tự nhiên, tự nhiên thuận".

"Của báu trong nhà đừng đi tìm kiếm."

Bước hai là phần tôi thích nhất. Tôi liên hệ bước này với câu hỏi mình vẫn thường tự đặt ra: "Điều mình tin suốt mười năm nay, liệu còn đúng không?"

Bốn câu hỏi và quản trị như trẻ con chơi xích đu

Có hai cách đẩy xích đu. Người thứ nhất đẩy xong thì chạy theo, xích đu quay về thì lại chạy ngược, cả buổi cứ đuổi theo nó.

Một người đứng yên đẩy xích đu, một người hớt hải chạy theo xích đu
Quản trị như trẻ con chơi xích đu: đứng đúng chỗ, chạm đúng nhịp.

Người thứ hai đứng đúng chỗ, chờ xích đu về đúng nhịp rồi đẩy thêm một cái. Xích đu vẫn chạy mà người đẩy không phải đuổi theo.

Người quản lý chạy theo KPI, doanh số, khách hàng giống người chạy theo xích đu.

Thầy cũng đưa ra một vòng quản trị: làm, nhìn kết quả, rút bài học rồi điều chỉnh.

Bốn câu hỏi sau mỗi đợt làm việc: Việc gì cần làm nhiều hơn? Việc gì cần làm ít hơn? Việc gì cần dừng lại? Việc gì mới cần thử?

Bốn câu này dành cho cả công ty lẫn từng người. Tần suất rà soát tùy trạng thái đội ngũ: đội đang chùng xuống thì có thể rà hai tuần một lần, đội đã quá căng thì giãn ra hai, ba tháng hoặc mỗi quý một lần.

Mấy tuần qua tôi cũng đang chạy theo khá nhiều chiếc xích đu, nghe hình ảnh này mà thấy đau.

Tôi chọn áp dụng gì, và còn thử gì?

Những điều tôi chọn để áp dụng vào công việc:

  • "Không có công thức chung cho mọi người và mọi thời điểm".
  • X10 như cách ép mình bỏ lối cũ.
  • "Mình giúp được gì" trước "làm sao để họ mua".
  • Ba câu hỏi về đất, nước, lửa, khí và bốn câu hỏi sau mỗi đợt làm việc.

Làm việc trong lĩnh vực kinh tế học hành vi, tôi biết niềm tin ảnh hưởng tới hành vi mạnh tới mức nào. Tôi muốn thử phần thực hành hình dung mục tiêu và quan sát ảnh hưởng của nó đến hành động hằng ngày. Còn cách lý giải "cả vũ trụ cùng làm", tôi chưa có cách kiểm chứng.

Bài được thuật lại theo ghi chép và cách hiểu của tôi. Tôi chưa kiểm chứng độc lập các giai thoại được nhắc đến; những chỗ diễn giải chưa sát, mong được góp ý để chỉnh lại.

Cảm ơn thầy Phạm Duy Hiếu và các anh chị lớp CEO NT02.

Bạn có thể đọc nhật ký CEO Nha Trang 02 để theo dõi các buổi khác.

Còn bạn, trong những điều trên, bạn chọn áp dụng điều nào trước, và điều nào bạn muốn tự thử thêm?

TÁC GIẢ

Đặng Tâm — Founder D. Agency

NGƯỜI VIẾT BÀI NÀY

Founder D. Agency · Marketing & AI Consultant

Gần 20 năm làm Digital Marketing và Branding, tập trung vào marketing qua lăng kính tâm lý học tiêu dùng và ứng dụng AI cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Viết dndtam.com để hệ thống hóa những gì đã học, đã thử và đã thấy trong công việc thực tế.

// ĐỌC THÊM

// newsletter

Nhận bài mới

Sớm nhất mỗi tuần — không spam, hủy bất cứ lúc nào.